Mã Sản phẩm: tnd0175
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100/1000Mbps LAN RJ-45 (MDI/MDI-X) |
| Trọng lượng | 0.774 kg |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 802.3ab, 802.3az, 802.3u, 802.3x |
| Nguồn | 12 VDC, 1 A, 2.66 W / 9.32 W (Max) |
| Băng thông chuyển mạch | 32 Gbps |
| MAC Address Table | 8000 |
| Nguồn | Đang cap nhat |
| Tính năng chính | Chuẩn EEE (Energy Efficient Ethernet) 802.3az |
| Quản trị mạng | Quality Of Service (QoS) 802.1p and DSCP |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40–70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 10–90%, không ngưng tụ |
| Khối lượng | 0.703 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Linksys LGS116 giúp giảm thiểu thời gian truyền và truyền các tệp băng thông cao đến các thiết bị được kết nối mà không bị nhiễu.
Với Switch Linksys LGS116, ngay lập tức mở rộng mạng văn phòng của bạn với một cài đặt nhanh chóng và dễ dàng.
Ưu tiên lưu lượng truy cập vào các thiết bị hoặc hoạt động cụ thể và duy trì thông lượng dữ liệu quan trọng bất kể tắc nghẽn mạng.

Hoạt động ở 2 chế độ half- or full-duplex cho mỗi cổng.
Switch Linksys LGS116 tự động tối ưu hóa tốc độ cho từng thiết bị được kết nối.
Switch Linksys LGS116 tích hợp tính năng tự động ngắt nguồn vô hiệu hóa các cổng không sử dụng, nguồn điện thông minh lý tưởng cho các đoạn cáp ngắn.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)