mới mua sp về, dùng rất ổn định
Dạ, Thành Nhân xin cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm của công ty ạ.
mình cần đặt hàng sp này
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ lên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnm5336
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Quad-core 2.2 GHz |
| Giao tiếp | 1 Gigabit mạng; 4 Gigabit LAN; USB 3.0 |
| Tốc độ | AX5300 (1147 + 2402 + 1733 Mbps) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | Flash: 512MB; RAM: 1GB |
| Cơ chế bảo mật mạng | WPA2; Chế độ hỗn hợp WPA2 / WPA3 |
| Nguồn | Đầu vào: 100-240V, 50-60Hz; Đầu ra: 12V / 4A |
| Công nghệ | AX5300 MU-MIMO Tri-Band Gigabit, 1147 + 2402 + 1733 Mbps |
| Standard (Chuẩn kết nối) | 802.11a 802.11b 802.11g WiFi 4 (802.11n) WiFi 5 (802.11ac) WiFi 6 (802.11ax) |
| Kích thước | 114.3 x 114.3 x 243.84 mm |
| Khối lượng | 1.58 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Linksys MX5 Velop AX Whole Home WiFi 6 System MX5300 với công nghệ WiFi 6 mang đến tốc độ gigabit thực sự trong toàn bộ ngôi nhà của bạn, với kết nối lên tới 5,3 Gbps và 12 luồng. OFDMA thế hệ tiếp theo tăng hiệu quả trong các tình huống mật độ cao, cung cấp WiFi tốc độ cao cho nhiều thiết bị cùng một lúc.
![]()
Được trang bị bốn cổng Gigabit-Ethernet, Linksys MX5 Velop AX Whole Home WiFi 6 System MX5300 hỗ trợ các kết nối có dây nhanh hơn gấp 10 lần so với Ethernet tiêu chuẩn. Và nhờ cổng USB 3.0 cực nhanh, bạn có thể dễ dàng kết nối các thiết bị lưu trữ được chia sẻ.
![]()
mới mua sp về, dùng rất ổn định
Dạ, Thành Nhân xin cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm của công ty ạ.
mình cần đặt hàng sp này
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ lên hệ tư vấn cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H972 x D600mm.
Tính năng chính: PoE, chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1G PoE+, 2 x 1G Uplink
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: PoE, Plug-and-play
Tốc độ: 10/100/1000 MBps
Cổng kết nối: 4 x 1G PoE+ LAN, 2 x 1G LAN
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 x Gigabit Ethernet (RJ-45)
Anten: 2 x 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị