Mã Sản phẩm: tnm5417
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Supports 3rd Gen AMD AM4 Ryzen™ / future AMD Ryzen™ Processors* - Digi Power design - 8 Power Phase design |
| RAM | Dual Channel DDR4 Memory Technology - 4 x DDR4 DIMM Slots |
| Khe cắm mở rộng | 1 x PCI Express 3.0 x1 Slot - Supports AMD Quad CrossFireX™ and CrossFireX™ - 1 x M.2 Socket (Key E), supports type 2230 WiFi/BT module |
| Chipset | AMD B550 |
| Kết nối mạng LAN | PCIE x1 Gigabit LAN 10/100/1000 Mb/s - Realtek RTL8111H - Supports Wake-On-LAN - Supports Lightning/ESD Protection - Supports Energy Efficient Ethernet 802.3az - Supports PXE |
| Âm thanh | 7.1 CH HD Audio with Content Protection (Realtek ALC1200 Audio Codec) - Premium Blu-ray Audio support - Supports Surge Protection - PCB Isolate Shielding - Individual PCB Layers for R/L Audio Channel - Nahimic Audio |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Microsoft® Windows® 10 64-bit |
| Phụ kiện kèm theo | Quick Installation Guide, Support CD, I/O Shield - 2 x SATA Data Cables - 2 x Screws for M.2 Sockets |
| Cổng I/O phía sau | Antenna Bracket - 1 x PS/2 Mouse/Keyboard Port - 1 x D-Sub Port - 1 x HDMI Port - 1 x DisplayPort 1.4 - 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A Port (10 Gb/s) (Supports ESD Protection) - 1 x USB 3.2 Gen2 Type-C Port (10 Gb/s) (Supports ESD Protection) - 4 x USB 3.2 Gen1 Ports (ASMedia ASM1074 hub) (Supports ESD Protection) - 2 x USB 2.0 Ports (Supports ESD Protection) - 1 x RJ-45 LAN Port with LED (ACT/LINK LED and SPEED LED) - HD Audio Jacks: Line in / Front Speaker / Microphone |
| Kích thước | Micro ATX Form Factor: 9.6-in x 9.6-in, 24.4 cm x 24.4 cm - Solid Capacitor design - 2oz Copper PCB |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard Asrock B550M Pro4 sử dụng Âm thanh Nahimic cho dù bạn đang sử dụng tai nghe, loa ngoài hay loa trong, qua USB, Wi-Fi, đầu ra analog hoặc thậm chí HDMI, Nahimic Audio đều mang đến cho bạn trải nghiệm nghe hấp dẫn nhất, sống động và giàu chi tiết.

So với cuộn cảm truyền thống, cuộn cảm nguồn 50A cao cấp của ASRock làm cho dòng điện bão hòa tốt hơn đến ba lần, do đó cung cấp điện áp Vcore nâng cao và cải thiện cho bo mạch chủ.

Bo mạch chủ này có một cặp cổng USB 3.2 Gen2 loại A và Type-C được tích hợp trên i / o phía sau để hỗ trợ các thiết bị USB 3.2 Gen2 thế hệ tiếp theo và mang đến tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10 Gbps.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB