| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Khe cắm mở rộng | 1 x PCIe x16, 1 x M.2 slot: - M-key - PCIe Gen3 x4 - Supports NGFF-2242/2260/2280/22110 cards, 1 x U.2 connector: -Mini-SAS HD type - PCIe Gen3 x4 |
| Chipset | Intel® C422 Express Chipset |
| Giao tiếp | 1 x PS/2 8 x USB 3.0 2 x USB 3.1 in Type-A(red) and Type-C(red) (5V/3A) 2 x RJ45 5 x Audio jacks 1 x Optical S/PDIF-Out |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 8 x DIMM slots DDR4 memory module supported only, RDIMM modules up to 64GB supported LRDIMM modules up to 128GB supported 1.2V modules: 2666/2400 MHz |
| Cổng I/O ở trong | 1 x 24-pin ATX main power connector 2 x 8-pin ATX 12V power connector for CPU and DDR 12V input 1 x 6-pin power connector for PCIe slots 12V input 1 x CPU fan header 5 x System fan headers 2 x USB 3.0 headers for 4 ports 1 x USB 2.0 headers for 2 ports 1 x Front audio header 1 x PMBus connector 1 x Clear CMOS jumper 10 x SATA III 6Gb/s ports 2 x SATA DOM jumpers 2 x SATA DOM SGPIO connectors 1 x ME update jumper 1 x M.2 slot 1 x U.2 connector 1 x Front panel header 1 x Back plane board header 2 x COM headers 1 x TPM header 1 x VROC connector 1 x BIOS recovery jumper 1 x Buzzer |
| Loại Ram | 8 x DIMM slots DDR4 memory module supported only, RDIMM modules up to 64GB supported LRDIMM modules up to 128GB supported 1.2V modules: 2666/2400 MHz |
| Kích thước | CEB 304.8W x 266.7D (mm) |
| Bảo hành | 36 tháng |



Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Công suất: 1000W
Fan: 120 mm - Hydrualic Bearing
Nguồn: 100-240V
Hãng sản xuất: MSI
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 8,400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 388mm x 200mm x 423mm
Fan: Front: 3 x 120 mm / 2 x 140 mm, Rear: 1 x 120 mm, Top: 2 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, Combo Tray: 2 x 2.5inch/3.5 inch
Chất liệu: SPCC & SECC, nhựa ABS, kính cường lực
Kích thước: 460.2mm x 310.3mm x 476.5mm (DxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 3 x 120mm, Back: 2 x 120mm, Rear: 2 x 120mm, Bottom: 3 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MINI-ITX / MICRO-ATX / ATX, tương thích với bo mạch chủ lắp phía sau
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch SSD, 2 x 3.5 inch HDD
Chất liệu: Thép
Kích thước: 455mm x 238.2mm x 368.4mm (DxWxH)
Fan: Top: 120mm x 3, Front: 120mm x 2 (with ATX PSU), 140mm x 2 (with SFX PSU), Rear: 120mm x 1, Bottom: 120mm x 3
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD, 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Thép
Kích thước: 455mm x 238.2mm x 368.4mm (DxWxH)
Fan: Top: 120mm x 3, Front: 120mm x 2 (with ATX PSU), 140mm x 2 (with SFX PSU), Rear: 120mm x 1, Bottom: 120mm x 3
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD, 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Thép, mặt trước ốp gỗ
Kích thước: 455mm x 238.2mm x 368.4mm (DxWxH)
Fan: Top: 120mm x 3, Fron: 120mm x 2 (with ATX PSU)/ 140mm x 2 (with SFX PSU), Rear: 120mm x 1, Bottom: 120mm x 3
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD, 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Thép, mặt trước ốp gỗ
Kích thước: 455mm x 238.2mm x 368.4mm (DxWxH)
Fan: Top: 120mm x 3, Fron: 120mm x 2 (with ATX PSU)/ 140mm x 2 (with SFX PSU), Rear: 120mm x 1, Bottom: 120mm x 3
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD, 2 x 2.5 inch SSD
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10500 MB/s - Tốc ghi ghi lên tới: 8700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows