Mã Sản phẩm: tn58042
Giao tiếp: 1 x 10 Gbps RJ-45
Tốc độ: 10 Gbps
Nguồn: 3.3V
Chuẩn cáp: CAT.5e, CAT6, CAT6A
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1 x 10 Gbps RJ-45 |
| Tốc độ | 10 Gbps |
| Nguồn | 3.3V |
| Chuẩn cáp | CAT.5e, CAT6, CAT6A… |
| Hỗ trợ | Hỗ trợ kết nối hot-swap với các khe SFP+ |
| Bảo hành | 24 tháng |
Module quang SFP+ to RJ-45 APTEK APS1220 là một giải pháp kết nối mạng đẳng cấp cho những ai đang tìm kiếm hiệu suất tối ưu và độ tin cậy cao trong hệ thống viễn thông. Với tốc độ truyền tải lên đến 10 Gbps, thiết bị mạng này không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua các yêu cầu khắt khe của môi trường mạng hiện đại.
Module quang SFP+ to RJ-45 APTEK APS1220 được thiết kế để tương thích hoàn hảo với các khe SFP+, cho phép kết nối hot-swap dễ dàng mà không cần tắt nguồn hệ thống. Điều này mang lại sự tiện lợi tối đa khi bạn cần thay thế hoặc nâng cấp mà không làm gián đoạn hoạt động.

Module quang này hoạt động với nguồn điện 3.3V, mang lại hiệu suất ổn định cho mọi ứng dụng mạng. Sản phẩm tương thích với nhiều loại cáp chuẩn như CAT.5e, CAT6 và CAT6A, giúp bạn linh hoạt trong việc lắp đặt và mở rộng mạng lưới của mình.
Với chế độ bảo hành lên tới 24 tháng, APTEK APS1220 cam kết mang đến cho bạn sự yên tâm khi sử dụng sản phẩm. Độ tin cậy và hiệu suất mà module này cung cấp sẽ là nền tảng vững chắc cho các hoạt động mạng của bạn.

Module quang SFP+ to RJ-45 APTEK APS1220 (10 Gbps) là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp và cá nhân đang tìm kiếm một giải pháp kết nối mạng nhanh chóng và hiệu quả. Hãy nâng cấp hệ thống mạng của bạn ngay hôm nay và trải nghiệm sự khác biệt mà APTEK APS1220 mang lại!
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)