Mã Sản phẩm: tn49176
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Độ ồn thấp |
| Giao tiếp | Cable (24-PIN) x1 ; Cable (8-PIN) (4+4) x 2; Cable (8-PIN) (6+2) x 2; Cable (8-PIN) (6+2) x 1; SATA Cable (3 SATA) x 3; Cable (4 SATA) x 4; PATA Cable (4 PATA) x 4 |
| Công suất | 850 Watts |
| Điện Áp | 10A-5A |
| Nguồn Vào | 100V a.c.-240V a.c. |
| Fan | 12cm |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Khối lượng | 1.519kg |
| Bảo hành | 84 tháng |
Nguồn Corsair RM850E thiết kế 5 đầu nối 8 chân phổ biến giúp bạn có thể được sử dụng với bất kỳ cáp 8 chân nào, đáp ứng được hầu hết các nhu cầu về nguồn của mainboard và GPU hiện đại.

Nguồn Corsair RM850E sở hữu quạt ổ trục 120mm với đường cong quạt được tính toán đặc biệt giúp giảm đáng kế tiếng ồn của quạt, ngay cả khi quạt hoạt động ở chế độ đầy tải. Ngoài ra, chế độ quạt Zero RPM cho phép hoạt động gần như không gây ồn ở mức tải thấp.

Nguồn Corsair RM850E sở hữu các kết nối: Cable (24-PIN) x1 ; Cable (8-PIN) (4+4) x 2; Cable (8-PIN) (6+2) x 2; Cable (8-PIN) (6+2) x 1; SATA Cable (3 SATA) x 3; Cable (4 SATA) x 4; PATA Cable (4 PATA) x 4 mang lại sự thuận tiện hơn cho người dùng. Bên cạnh đó, cấu trúc liên kết LLC cộng hưởng mạnh mẽ với chuyển đổi DC-DC và các tụ điện cấp công nghiệp được xếp hạng 105o mang lại nguồn điện ổn định và đáng tin cậy cùng hiệu suất tuyệt vời.
Nguồn là một trong những linh kiện không thể thiếu khi bạn built cấu hình cho máy tính để bàn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 11,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows