Mã Sản phẩm: tn52649
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Nguồn | Nguồn đầu vào AC 100–240V; Dòng điện vào 10A-5A |
| Công suất | 550 W |
| Fan | 120mm |
| Cáp rời | Gắn liền |
| Kích thước | 150 x 86 x 125 mm |
| Bảo hành | 60 tháng |
Nguồn máy tính Corsair CX550 - 80 PLUS Bronze ATX PSU (CP-9020277-NA) là một lựa chọn đáng tin cậy cho hệ thống máy tính của bạn với nhiều đặc điểm kỹ thuật ấn tượng. Nguồn máy tính được thiết kế thon gọn, đẳng cấp tạo nên sự đột phá cho máy bộ PC của bạn.
Nguồn máy tính Corsair CX550 đạt chứng nhận hiệu suất 80 Plus Bronze với thiết kế quạt thông minh cho phép việc giảm thiếu tiếng ồn của quạt phát ra thường xuyên trong quá trình hoạt động.

Nguồn máy tính Corsair CX550 được trang bị thêm hệ thống Fan 120mm, giảm ồn điều khiển nhiệt, quay ở tốc độ cao khi nguồn điện của bạn chịu quá tải điện. Đặc biệt, quạt của nguồn còn hỗ trợ tính năng tự động giảm tốc độ để vận hành êm ái hơn ở mức tải thấp.
Nguồn PC Corsair CX550 được thiết kế nhỏ gọn chỉ 125mm, nó phù hợp với hầu hết tất cả các thùng máy tính. Điều này giúp tối ưu không gian trang trí và làm việc của người dùng.

Nguồn máy tính Corsair có khả năng chuyển đổi nguồn đầu vào linh hoạt từ 100V đến 240V và dòng điện vào biến động từ 10A đến 5A, nguồn này mang đến khả năng tương thích cao, phù hợp với nhiều khu vực sử dụng.
Công suất của nguồn máy tính Corsair lên tới 550W cung cấp đầy đủ năng lượng cho hệ thống máy tính, từ những công việc hàng ngày cho đến trải nghiệm gaming tuyệt vời. Đặc biệt, cấu trúc cáp rời gắn liền giúp người dùng dễ dàng quản lý dây cáp và lắp đặt mà không gặp khó khăn.
Corsair CX550 là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một nguồn máy tính có hiệu suất cao, ổn định và đáng tin cậy. Với các tính năng tiên tiến và chứng nhận 80 PLUS Bronze, sản phẩm hứa hẹn mang lại trải nghiệm hoạt động máy tính tối ưu và bền bỉ.
Liên hệ với Thành Nhân TNC qua Hotline 19006078 hoặc 02839250259 để được tư vấn sản phẩm và mua hàng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch