Mã Sản phẩm: tnm8410
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Full Modul |
| Giao tiếp | Đầu nối ATX 1 Đầu nối EPS12V 2 Đầu nối mềm 1 Đầu nối PCIe 6 Đầu nối SATA 16 |
| Công suất | 850W |
| MTBF | 100.000 hours |
| Fan | 135mm |
| 80 PLUS Efficiency | Platinum |
| Kích thước | 150 x 86 x 200mm |
| Khối lượng | 1.95kg |
| Bảo hành | 120 tháng |
Nguồn máy tính Corsair HX850 Platinum-CP-9020138-NA cung cấp cho bạn khả năng điều chỉnh điện áp cực kỳ chặt chẽ, hoạt động êm ái, hiệu quả được chứng nhận Platinum và một bộ cáp mô-đun đầy đủ. Được xây dựng với tất cả các tụ điện 105 ° C của Nhật Bản, chúng là sự lựa chọn tuyệt vời cho các máy tính hiệu suất cao, nơi cần độ tin cậy.
![]()
Hiệu suất 80 PLUS Platinum giúp giảm chi phí vận hành và nhiệt lượng dư thừa, đồng thời chế độ quạt Zero RPM đảm bảo im lặng ảo ở mức tải thấp và trung bình.
![]()
Các thành phần bên trong cao cấp đảm bảo cung cấp nguồn điện vững chắc và độ tin cậy lâu dài.
![]()
Đảm bảo của bạn về hoạt động đáng tin cậy sẽ kéo dài trên một số bản dựng hệ thống.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16TB
Giao tiếp: Sata
OS: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Dung lượng: 8GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: TX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 TOPs
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5200Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4