Mã Sản phẩm: tn59333
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 16TB |
| Giao tiếp | SATA 6 Gb/s |
| Tốc độ | 7,200 RPM |
| Phân loại | Ổ cứng cho NAS |
| Cache | 256MB |
| MTBF | 2,500,000 Hours |
| Tương thích | Các dòng Nas Synology Series: SA, 17, 18, 19, 20, 21, 21, 23, 24 |
| Bảo hành | 60 tháng |
Với sản phẩm ổ cứng Synology Enterprise Grade HAT5300-16T 16TB 3.5 inch, bạn sẽ sở hữu một giải pháp lưu trữ tối ưu, đáp ứng các nhu cầu khắt khe của doanh nghiệp và các tổ chức cần bảo mật và quản lý dữ liệu lớn.
Ổ cứng Synology HAT5300-16T có dung lượng lên tới 16TB, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu lưu trữ dữ liệu của các hệ thống NAS. Với dung lượng này, bạn có thể dễ dàng quản lý và sao lưu một lượng lớn dữ liệu, từ tài liệu quan trọng đến các tệp tin hình ảnh và video có dung lượng lớn, tất cả sẽ được lưu trữ một cách an toàn và dễ dàng truy xuất trên hệ thống máy tính.
Với giao tiếp SATA 6 Gb/s, ổ cứng Synology HAT5300-16T mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu cực nhanh, giúp bạn xử lý các tác vụ lưu trữ và truy xuất dữ liệu hiệu quả. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tối ưu hóa hoạt động của hệ thống NAS, đặc biệt là khi phải xử lý nhiều yêu cầu đồng thời hoặc dữ liệu có dung lượng lớn.

Ổ cứng Synology HAT5300-16T vận hành với tốc độ quay 7,200 vòng/phút, đảm bảo mang lại hiệu suất ổn định và tốc độ xử lý nhanh chóng. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động liên tục của hệ thống lưu trữ, giúp giảm thiểu sự gián đoạn và tối đa hóa hiệu quả công việc.
Với bộ nhớ cache 256MB, ổ cứng Synology HAT5300-16T tăng cường khả năng truy xuất và xử lý dữ liệu, giúp tối ưu hóa hiệu suất tổng thể của hệ thống lưu trữ. Bên cạnh đó, sản phẩm có độ tin cậy cao với thời gian MTBF lên đến 2,500,000 giờ, giúp bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng và sự bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng.

Ổ cứng HAT5300-16T được thiết kế tương thích với nhiều dòng NAS Synology Series như SA, 17, 18, 19, 20, 21, 21, 23, 24. Điều này giúp bạn dễ dàng tích hợp ổ cứng vào hệ thống NAS của mình mà không gặp phải bất kỳ trở ngại nào, mang lại hiệu quả tối ưu trong việc quản lý và lưu trữ dữ liệu.
Ổ cứng 16TB 3.5 inch Synology Enterprise Grade HAT5300-16T là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp và tổ chức cần một hệ thống lưu trữ mạnh mẽ, đáng tin cậy và hiệu quả. Hãy chọn cho doanh nghiệp bạn một lựa chọn hoàn hảo, tối ưu năng suất, tăng cường hiệu quả làm việc. Xem thêm sản phẩm tại Thành Nhân TNC!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch