Mã Sản phẩm: tn51729
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 250GB |
| Giao tiếp | PCIe Gen3 x4, NVMe v1.3 |
| Tốc độ | Đọc: 2400MB/s/ Ghi: 1500MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng gắn trong SSD |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | Đang cập nhật |
| NAND Flash | Đang cập nhật |
| Kích thước | 80.26 x 22.09 x 2.286 mm |
| Khối lượng | 8.5g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Western Digital (WD) là thương hiệu sản xuất về sản phẩm lưu trữ dữ liệu, hàng triệu người sử dụng trên thế giới đã và đang tin tưởng sử dụng. Ổ cứng gắn trong SSD 250GB Western Digital Green SN350 WDS250G2G0C với nhiều công nghệ hiện đại sẽ làm hài lòng người sử dụng.
Đối với các ứng dụng hay game nặng, công nghệ 3D NAND giúp cho ổ cứng SSD đạt được tốc độ đọc lên đến 2400MB/s và tốc độ ghi tuần lên đến 1500MB/s. Sản phẩm giúp khởi động hệ thống cực nhanh, phản hồi ứng dụng và game trơn tru.

Với độ tin cậy của các sản phẩm nhà WD, ổ cứng gắn trong Green SN350 được thiết kế và thử nghiệm, đưa ra sản phẩm tốt nhất.
Bạn có thể sao chép dễ dàng các file, tệp quan trọng với thời gian nhanh chóng. Ngoài ra, nhờ vào công nghệ NAND 3D mới nhất của WD mà ổ cứng này có hiệu suất ổn định và tối ưu. Ổ cứng gắn trong SSD WD Green SN350 WDS250G2G0C được xác minh về khả năng tương thích với nhiều loại máy tính để bàn và laptop.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB