Ổ cứng mới, cứng cáp
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tnm8198
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 12TB |
| Giao tiếp | SATA 6Gb/s |
| Tốc độ | vòng quay 7200rpm |
| Cache | 256MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| Kích thước | 3.5" |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ đĩa NAS cao cấp
Dòng ổ cứng HDD IronWolf của Seagate luôn dẫn đầu trong ngành công nghiệp lưu trữ cho máy tính để bàn. Với dung lượng lên đến 16TB, dòng sản phẩm HDD Seagate IronWolf là một lựa chọn tuyệt vời cho việc nâng cấp các ổ cứng lưu trữ mạng (NAS). Seagate IronWolf kết hợp công nghệ flash NAND mới nhất với ổ cứng truyền thống cho hiệu năng và độ bền bỉ khi thực hiện tải công việc nặng nề. Seagate IronWolf 3.5" cũng được hỗ trợ bảo hành 3 năm tại Seagate Việt Nam.
![]()
Quản lý sức khỏe ổ đĩa
Ổ cứng HDD Seagate IronWolf với gói phục hồi và cứu hộ sẽ cho bạn sự an tâm tuyệt đối khi sử dụng.
Ổ cứng mới, cứng cáp
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16TB
Giao tiếp: Sata
OS: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Dung lượng: 8GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: TX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 TOPs
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5200Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4