hàng đúng mô tả đúng hình
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\nTrân trọng!
\n\n
Mã Sản phẩm: tnm7381
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao tiếp | SATA III 6GB/s |
| Tốc độ | truyền dữ liệu (max): 184 MB/s; vòng quay: 7200RPM |
| Cache | 128MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 2.000.000 giờ |
| Độ ồn | 28 dBA |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Khối lượng | 0.64 kg |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng HDD 1TB WD Enterprise Ultrastar DC HA210 HUS722T1TALA604 là giải pháp tốt nhất để tăng tốc hiệu năng của máy tính, cung cấp hiệu suất và độ tin cậy cực cao khi được trang bị tất cả các công nghệ mới nhất hiện nay. Sản phẩm được kiểm tra, thử nghiệm và đã vượt qua tất cả các bài test tại nơi chế tạo, mang đến cho bạn giải pháp nâng cấp máy tính tuyệt vời nhất.
![]()
Ổ cứng HDD 1TB WD Enterprise Ultrastar DC HA210 HUS722T1TALA604 có tốc độ đọc và tốc độ ghi cực cao giúp cho các ứng dụng chạy nhanh hơn, thời gian đáp ứng thấp hơn và tăng tốc độ truyền tải dữ liệu. Với dòng ổ cứng lưu trữ này, bạn sẽ có được một trải nghiệm cực tốt trên hệ thống máy tính của bạn và tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
![]()
hàng đúng mô tả đúng hình
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\nTrân trọng!
\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 48GB (2x24GB)
Tốc độ Bus: 7200Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 64GB (2x32GB)
Tốc độ Bus: 6000MT/s
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 64gb (2x32GB)
Tốc độ Bus: 5600MT/s
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16TB
Giao tiếp: Sata
OS: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Dung lượng: 8GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: TX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 TOPs
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB