Ok
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tn49358
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 4TB |
| Giao tiếp | SATA3 |
| Tốc độ | 5400 Rpm |
| Cache | 256MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| Tương thích | Windows |
| Kích thước | 20.2 X 101.85 X 146.99 mm |
| Khối lượng | 490g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng HDD 4TB Seagate SkyHawk 3.5 inch SATA3 ST4000VX016 là dòng ổ cứng cao cấp với các tùy chọn dung lượng thuộc hàng cao nhất hiện nay cho dòng ổ cứng HDD. Ổ cứng này chuyên dụng cho các nhu cầu như lưu trữ của Camera HD, dữ liệu hoặc các hệ thống máy chủ,...

Ổ cứng HDD 4TB Seagate SkyHawk 3.5 inch SATA3 ST4000VX016 có kích thước 3,5 inch truyền thống, dễ dàng lắp đặt và tương thích với hầu hết các hệ thống hiện nay.
Ổ cứng HDD 4TB Seagate SkyHawk 3.5 inch SATA3 ST4000VX016 có dung lượng 4TB giúp bạn mở rộng không gian lưu trữ của mình một cách thoải mái
Ok
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB