Vui lòng cho hỏi còn hàng ko? Thanks.
Dạ sản phẩm hiện vẫn còn hàng ạ. Anh vui lòng để lại thông tin liên hệ của mình hoặc có thể liên hệ trực tiếp qua Zalo - 082 690 6078 - gặp MR. ĐẠT để được hỗ trợ chi tiết hơn ạ!!!\n\n\n\nTrân trọng!!!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm6740
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 8TB |
| Giao tiếp | SATA III 6GB/s |
| Tốc độ | tốc độ vòng quay 7200RPM |
| Cache | 256MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 2.000.000 giờ |
| Kích thước | 3.5" |
| Bảo hành | 60 tháng |
Mang lại hiệu suất đáng tin cậy cho bất kỳ môi trường lưu trữ nào, Ổ cứng HDD 8TB WD Enterprise Ultrastar DC HC320 HUS728T8TALE6L4 được thiết kế với xếp hạng khối lượng công việc lên tới 8TB, sử dụng các công nghệ tiên tiến cho độ tin cậy, hiệu quả năng lượng và hiệu suất cấp doanh nghiệp.
![]()
Công nghệ bảo vệ rung động xoay cải tiến (RVS) sử dụng các thiết bị điện tử tinh vi để giám sát ổ đĩa và điều chỉnh các rung động tuyến tính và quay trong thời gian thực để cải thiện hiệu suất so với ổ đĩa máy tính để bàn truyền thống trong môi trường rung động cao.
![]()
Vui lòng cho hỏi còn hàng ko? Thanks.
Dạ sản phẩm hiện vẫn còn hàng ạ. Anh vui lòng để lại thông tin liên hệ của mình hoặc có thể liên hệ trực tiếp qua Zalo - 082 690 6078 - gặp MR. ĐẠT để được hỗ trợ chi tiết hơn ạ!!!\n\n\n\nTrân trọng!!!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5