Mã Sản phẩm: tn57098
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 10TB |
| Giao tiếp | SATA III 6Gb/s |
| Tốc độ | 7200rpm |
| Phân loại | Ổ cứng HDD gắn trong |
| Cache | 256MB |
| MTBF | 1,000,000 hours |
| Kích thước | 147 x 101.6 x 26.1mm |
| Khối lượng | 670g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng HDD gắn trong Seagate IronWolf 10TB ST10000VN000 là lựa chọn lý tưởng cho những người cần lưu trữ lớn và ổn định cho các hệ thống NAS (Network Attached Storage). Với dung lượng ấn tượng 10TB, sản phẩm này phù hợp cho nhu cầu lưu trữ dữ liệu lớn, từ các tập tin đa phương tiện đến tài liệu công việc quan trọng.
Ổ cứng Seagate IronWolf 10TB có thiết kế 3.5 inch tiêu chuẩn, dễ dàng lắp đặt trong hầu hết các hệ thống máy tính để bàn và NAS. Sản phẩm được hoàn thiện với chất liệu bền bỉ, đảm bảo khả năng chịu đựng áp lực sử dụng liên tục. Thiết kế này giúp ổ cứng hoạt động ổn định và bảo vệ dữ liệu trước những tác động bất lợi từ môi trường làm việc cường độ cao.

IronWolf 10TB sử dụng công nghệ tiên tiến với tốc độ quay 7200 vòng/phút (RPM), kết hợp với bộ nhớ đệm 256MB cache, mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo khả năng truy xuất dữ liệu mượt mà, hỗ trợ tốt cho các hoạt động sao lưu, phát trực tuyến, và xử lý dữ liệu lớn.
Công nghệ AgileArray™ được tích hợp để tối ưu hóa hiệu suất trong các hệ thống NAS, giúp điều chỉnh cân bằng ổ cứng và tăng khả năng phục hồi lỗi. Ngoài ra, ổ cứng hỗ trợ tối đa tính năng RAID, đảm bảo an toàn và bảo vệ dữ liệu trong trường hợp gặp sự cố.

- Dung lượng lớn 10TB: Phù hợp cho các nhu cầu lưu trữ dữ liệu lớn, từ các bộ phim 4K, ảnh độ phân giải cao, đến các tập tin dự án nặng.
- Công nghệ AgileArray™: Tối ưu hóa hiệu suất NAS với khả năng cân bằng hai mặt phẳng và điều khiển RAID nâng cao, giúp ổ cứng hoạt động bền bỉ và ổn định.
- Cảm biến RV (Rotational Vibration): Được tích hợp để giảm thiểu ảnh hưởng của độ rung khi ổ cứng hoạt động trong môi trường NAS nhiều ổ đĩa, đảm bảo sự ổn định và hiệu suất tốt nhất.
- Công nghệ bảo vệ dữ liệu: Hỗ trợ khả năng phục hồi và kiểm soát lỗi mạnh mẽ, giúp bảo vệ dữ liệu an toàn trong các tình huống bất ngờ.
- Độ tin cậy cao: Được thiết kế cho hoạt động liên tục 24/7, IronWolf 10TB có độ bền vượt trội với thời gian hoạt động lên đến 1 triệu giờ MTBF (Mean Time Between Failures).

Ổ cứng HDD gắn trong Seagate IronWolf 10TB ST10000VN000 là giải pháp lưu trữ mạnh mẽ cho hệ thống NAS và máy tính cá nhân cần dung lượng lớn và độ tin cậy cao. Sản phẩm kết hợp giữa dung lượng lưu trữ vượt trội, hiệu suất cao, và công nghệ tiên tiến để đảm bảo dữ liệu được bảo vệ và truy xuất một cách mượt mà. Với thiết kế chịu tải và hiệu suất ổn định, đây là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp nhỏ, người dùng chuyên nghiệp, và những ai muốn tối ưu hóa không gian lưu trữ của mình.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch