Mã Sản phẩm: tn60706
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 16TB |
| Giao tiếp | SATA 6Gb/s |
| Tốc độ | 7200RPM |
| Phân loại | Ổ cứng HDD cho NAS, Server |
| Cache | 512MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, Windows Server, Linux |
| MTBF | 2,500,000 hours |
| Kích thước | 147 x 101.6 x 26.1mm |
| Khối lượng | 690g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Trong môi trường vận hành dữ liệu liên tục như các trung tâm dữ liệu, hệ thống NAS doanh nghiệp hoặc máy chủ, việc lựa chọn một ổ cứng có độ bền cao, tốc độ ổn định và dung lượng khổng lồ là yếu tố then chốt. Ổ cứng HDD WD Ultrastar HC555 16TB WUH722016CLE6L4 chính là thiết bị lưu trữ tối ưu, đáp ứng hoàn hảo những tiêu chuẩn khắt khe nhất về hiệu năng và độ tin cậy cho doanh nghiệp hiện đại.
Với dung lượng lên đến 16TB, WD Ultrastar HC555 giúp hệ thống lưu trữ của bạn luôn sẵn sàng cho mọi nhu cầu xử lý dữ liệu lớn. Đây là lựa chọn lý tưởng để lưu trữ cơ sở dữ liệu khổng lồ, video giám sát thời gian dài, hệ thống backup theo tuần/tháng hoặc các tệp dung lượng lớn trong môi trường doanh nghiệp. Dung lượng cao giúp tiết kiệm không gian vật lý, giảm chi phí lắp đặt và bảo trì so với việc sử dụng nhiều ổ đĩa nhỏ hơn.

Sản phẩm sử dụng chuẩn giao tiếp SATA III 6Gb/s, mang lại tốc độ truyền dữ liệu ổn định, phù hợp với hầu hết bo mạch chủ hiện nay. Với ưu điểm dễ dàng tích hợp và không yêu cầu phần cứng chuyên biệt, WD Ultrastar HC555 có thể được triển khai linh hoạt trên nhiều nền tảng NAS hoặc server, từ các hệ thống trung tâm dữ liệu quy mô lớn đến máy chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Được thiết kế với tốc độ quay 7200 vòng/phút kết hợp với bộ nhớ cache lên đến 512MB, ổ cứng này cải thiện đáng kể hiệu suất truy xuất dữ liệu. Người dùng có thể nhận thấy sự mượt mà rõ rệt trong quá trình chạy ứng dụng, truy cập file dung lượng lớn hay sao lưu hệ thống định kỳ. Đây là điểm cộng quan trọng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể cho các hệ thống máy chủ cần xử lý khối lượng lớn dữ liệu mỗi ngày.
Không chỉ nổi bật về dung lượng và hiệu năng, WD Ultrastar HC555 còn gây ấn tượng với độ bền bỉ cực cao. Chỉ số MTBF đạt 2,500,000 giờ, chứng minh khả năng vận hành ổn định và liên tục trong thời gian dài. Đây là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp yên tâm triển khai hệ thống lưu trữ mà không lo ngại rủi ro mất dữ liệu hoặc gián đoạn dịch vụ.
Ổ cứng tương thích tốt với các nền tảng phổ biến như Windows, Windows Server và Linux, đảm bảo sự linh hoạt trong việc triển khai vào các hệ thống đã có sẵn. Dù doanh nghiệp sử dụng hệ điều hành nào, WD Ultrastar HC555 vẫn có thể dễ dàng tích hợp và phát huy tối đa hiệu quả lưu trữ.
Với dung lượng lớn, tốc độ cao, độ bền ấn tượng và khả năng tương thích đa dạng, ổ cứng HDD WD Ultrastar HC555 16TB WUH722016CLE6L4 là lựa chọn hàng đầu cho những ai đang tìm kiếm giải pháp lưu trữ tin cậy cho hệ thống NAS hoặc máy chủ. Sản phẩm không chỉ là sự đầu tư thông minh về mặt kỹ thuật mà còn là nền tảng vững chắc giúp doanh nghiệp vận hành ổn định, an toàn và sẵn sàng mở rộng trong tương lai.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: USB
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 2000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 1800MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7200MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7200MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000, 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: m-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Đang cập nhật
Kích thước: W600 x H750 x D1000mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H750 x D1000mm
Chipset: AMD A520
CPU hỗ trợ: Ryzen 3000, 3000 G-Series, 4000 G-Series, 5000 and 5000 G-Series
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 23.0cm x 20.1cm
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64GB
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000, 8000 và 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chất liệu: SPCC, Nhựa ABS, Kính cường lực (Mặt trước + hông)
Kích thước: 460mm x 230mm x 470mm (DxRxC)
Fan: Front: 3×120mm hoặc 3×140mm (gắn sẵn), Top: 3×120mm hoặc 3×140mm, Rear: 1×120mm hoặc 1×140mm (gắn sẵn)
Mainboard hỗ trợ: EATX, ATX, Micro ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD + 2 x 2.5 inch SSD