Mã Sản phẩm: tnm5733
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 240GB |
| Giao tiếp | SATA 6Gb/s |
| Tốc độ | Lên tới 550/510MB/s |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 2.000.000 giờ |
| NAND Flash | 3D NAND |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C - 70°C |
| Kích thước | 80 x 22 x 3,5mm |
| Khối lượng | 7g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Với công nghệ 3D NAND Flash, Ổ cứng SSD 240GB ADATA SU650 M2-SATA (ASU650NS38-240GT-C) đem lại chất lượng và hiệu suất vượt trội so với 2D NAND SSDs, đồng thời có bộ nhớ lên tới 240GB. Bất kể là dùng trong công việc, làm ổ đĩa boot hay ổ lưu trữ cho máy tính, chắc chắn bạn sẽ rất hài lòng.
Thuật toán SLC caching thông minh giúp ổ cứng NAND Flash hoạt động ở chế độ một cell duy nhất. Do đó hiệu suất xử lý dữ liệu được tăng lên, đạt tốc độ đọc/ghi cao nhất lên tới 550/510MB/giây, nhờ vậy mà các thao tác boot, truyền tệp tin và tải về sẽ trở nên mượt mà và nhanh hơn.
![]()
Với tính năng hỗ trợ công nghệ LDPC (Mã Kiểm Tra Đồng Bộ Mật Độ Thấp) EEC, SU650 M.2 2280 có thể phát hiện và sửa lỗi nhằm đảm bảo toàn vẹn dữ liệu và tăng tuổi thọ SSD. MTBF (khoảng thời gian giữa các hỏng hóc) được kéo dài lên tới 2 triệu giờ hoặc 25% cao hơn so với 2D NAND SSDs.
Ổ cứng SSD 240GB ADATA SU650 M2-SATA (ASU650NS38-240GT-C) là phụ kiện lý tưởng cho máy tính để bàn và notebook. Chưa hết, sản phẩm này rất dễ cài đặt, do đó bạn có thể ngay lập tức được trải nghiệm mức hiệu suất nâng cao.
![]()
Với SU650, bạn có thể tải về phần mềm Tiện Ích Chuyển Đổi và Bộ Công Cụ của ADATA. Bộ công cụ này rất hữu ích giúp bạn điều khiển và quản lý được SU650 thông qua những thông tin về trạng thái ổ đĩa, mức độ hao mòn và tuổi thọ. Tiện Ích Chuyển Đổi là ứng dụng rất cần thiết đối với người dùng khi muốn chuyển từ HDD sang SSD nhờ tính năng di chuyển và dự phòng nhanh, đơn giản nội dung của toàn bộ ổ đĩa, bao gồm cả hệ điều hành.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB