| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 250GB |
| Giao tiếp | PCIe Gen 3.0 x 4 |
| Tốc độ | đọc/ghi: 2100/1100MB/s |
| Phân loại | M.2 2280 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1,500,000 hours |
| NAND Flash | Đang cập nhật |
| Mã hóa | Đang cập nhật |
| Kích thước | 22 mm x 80 mm x 2,1 mm |
| Khối lượng | 7g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng SSD 250GB Kingston SNVS/250G NV1 NVMe PCIe mang đến hiệu năng mạnh mẽ khi sử dụng bộ điều khiển Gen 3.0 x 4 mới nhất. Với tốc độ đọc/ghi lên tới 2100/1100MB/giây, Kingston SNVS/250G NV1 NVMe PCIe mang đến độ bền vượt trội và cải thiện quy trình làm việc trong máy tính để bàn, máy trạm và hệ thống điện toán hiệu năng cao (HPC). Thiết kế M.2 nhỏ gọn giúp linh hoạt hơn, tăng lưu trữ mà còn tiết kiệm không gian.

Kingston SNVS/250G NV1 NVMe PCIe có dung lượng 250GB để đáp ứng nhu cầu của hệ thống. Kingston SNVS/250G NV1 NVMe PCIe là ổ đĩa tự mã hóa hỗ trợ bảo vệ dữ liệu đầu cuối bằng cách sử dụng mã hóa dựa trên phần cứng XTS-AES 256 bit và cho phép sử dụng các nhà cung cấp phần mềm độc lập với các giải pháp quản lý bảo mật TCG Opal 2.0 như Symantec, McAfee, WinMagic và những người khác
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 11,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows