| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 480GB |
| Giao tiếp | SATA 6 Gb/s |
| Tốc độ | Tốc độ đọc: 550 MB/s; Tốc độ ghi: 500 MB/s |
| MTBF | 1,800,000 giờ |
| NAND Flash | 3D QLC |
| Kích thước | 2.5" |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng SSD BarraCuda Q1
Tốc độ được nâng cấp chuyển sang tốc độ SSD SATA 6 Gb/s với 3D QLC NAND mang lại tốc độ bạn cần.
![]()
Tính linh hoạt liền mạch
Dễ dàng nâng cấp từ ổ cứng với hệ số định dạng 2,5 inch 7 mm plug-and-play và giao diện SATA.
![]()
Độ tin cậy đáng tin cậy
Ổ cứng SSD 480GB Seagate BarraCuda Q1 với MTBF 1,8 triệu giờ và lên đến 110TB TBW.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chipset: B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 323 x 195 x 388 mm (Dài x Rộng x Cao)
Fan: 3 Fan. Mặt trước: 2 x 120 mm, Mặt trên: 2 x 120 mm, Mặt sau: 1 x 120 mm, Mặt đáy: 2 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x combo 2.5 inch /3.5 inch
Chất liệu: ABS+SPCC+Tempered Glass
Kích thước: 379 x 208 x 446mm (LxWxH)
Fan: 4 Fan. Top: 2 x 120 / 2 x 140mm, Front:3 x 120mm, Bottom:2 x 120 mm, Rear: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX / ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Dung lượng: Đang cập nhật
Giao tiếp: Đang cập nhật
OS: Windows 10 trở lên, Mac OS X 10.12 trở lên
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows