Mã Sản phẩm: tn58917
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 4TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen4 x4 |
| Tốc độ | Đọc: 5500MB/s/ Ghi: 5000MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1.750.000 hour |
| Kích thước | 80.26 x 22.098 x 2.286 mm |
| Khối lượng | 5.7g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng SSD 4TB PCIe Gen4 x4 WD SN5000 WDS400T4B0E là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một thiết bị lưu trữ tốc độ cao, dung lượng lớn và độ bền đáng tin cậy. Với giao tiếp PCIe Gen4 x4, sản phẩm mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu vượt trội, đáp ứng nhu cầu của các game thủ, dân thiết kế đồ họa và những người làm việc với khối lượng dữ liệu lớn.
Ổ cứng SSD WD SN5000 sở hữu tốc độ đọc lên đến 5500MB/s và tốc độ ghi 5000MB/s, giúp tăng tốc đáng kể cho hệ thống máy tính của bạn. Nhờ đó, bạn có thể tải ứng dụng, khởi động hệ điều hành và sao chép dữ liệu nhanh hơn bao giờ hết. Sản phẩm được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất cho các công việc yêu cầu cao như chỉnh sửa video 4K, chơi game AAA hay làm việc với dữ liệu lớn.
Với MTBF (Mean Time Between Failures) lên đến 1.750.000 giờ, ổ cứng SSD này đảm bảo độ bền vượt trội và hoạt động ổn định trong thời gian dài. Công nghệ NAND Flash tiên tiến giúp bảo vệ dữ liệu tốt hơn, giảm thiểu nguy cơ mất dữ liệu do lỗi phần cứng. Đây là lựa chọn lý tưởng để nâng cấp máy tính cá nhân hoặc hệ thống làm việc chuyên nghiệp.

Dung lượng 4TB cho phép bạn lưu trữ hàng trăm tựa game, hàng ngàn video, tài liệu và hình ảnh mà không lo đầy bộ nhớ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các chuyên gia sáng tạo nội dung, streamer hoặc người dùng làm việc với dữ liệu lớn.
Ổ cứng SSD WD SN5000 WDS400T4B0E tương thích hoàn toàn với hệ điều hành Windows, giúp việc cài đặt và sử dụng trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Chỉ cần lắp vào hệ thống, bạn có thể tận hưởng hiệu suất nhanh chóng mà không cần tinh chỉnh phức tạp.
Ổ cứng SSD 4TB PCIe Gen4 x4 WD SN5000 WDS400T4B0E là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất cao, độ bền ấn tượng và dung lượng lớn. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ mạnh mẽ để nâng cấp hệ thống, đây chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Hãy sở hữu ngay để trải nghiệm tốc độ vượt trội và khả năng lưu trữ không giới hạn!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB