Mã Sản phẩm: tn55729
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 4TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen 4x4, NVMe 1.4 |
| Tốc độ | Đọc/Ghi: 7400 & 6700 MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| MTBF | 1,500,000 Hours |
| Kích thước | 80 x 22 x 5.9 mm |
| Khối lượng | 9.8g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ mạnh mẽ và dung lượng lớn cho hệ thống máy tính của mình? Ổ cứng SSD gắn trong ACER GM7000 4TB PCIe Gen 4x4, NVMe 1.4 chính là sự lựa chọn hoàn hảo. Với dung lượng cực lớn, tốc độ vượt trội và độ bền cao, ổ ssd này đáp ứng mọi nhu cầu lưu trữ từ công việc đến giải trí.
Ổ cứng SSD ACER GM7000 cung cấp dung lượng khổng lồ lên tới 4TB, cho phép bạn thoải mái lưu trữ hàng loạt tệp tin, ứng dụng, và trò chơi. Không gian lưu trữ rộng rãi giúp bạn dễ dàng quản lý và lưu trữ mọi dữ liệu quan trọng mà không phải lo lắng về việc hết dung lượng.

Với giao tiếp PCIe Gen 4x4 và chuẩn NVMe 1.4, ổ cứng ACER GM7000 đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định. Đây là công nghệ tiên tiến nhất hiện nay, giúp tối ưu hóa hiệu suất máy tính, đặc biệt khi xử lý các tác vụ nặng như chỉnh sửa video, lập trình hay chơi game đồ họa cao.
ACER GM7000 có tốc độ đọc lên tới 7400 MB/s và tốc độ ghi đạt 6700 MB/s. Với tốc độ này, bạn có thể khởi động máy tính, mở ứng dụng và tải game chỉ trong vài giây. Các thao tác của bạn sẽ được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà và tiện lợi.

Ổ cứng SSD ACER GM7000 được thiết kế với độ bền ấn tượng, với MTBF (Mean Time Between Failures - Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc) lên tới 1,500,000 giờ. Điều này đảm bảo rằng bạn có thể yên tâm sử dụng ổ cứng này trong thời gian dài mà không phải lo lắng về các sự cố kỹ thuật. Đây là khoản đầu tư đáng giá cho hệ thống máy tính của bạn.
Ổ cứng SSD gắn trong ACER GM7000 4TB PCIe Gen 4x4, NVMe 1.4 là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần nâng cấp hệ thống lưu trữ với dung lượng cực lớn, tốc độ nhanh và độ bền cao.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu thiết bị lưu trữ hàng đầu này, hãy đặt mua ngay hôm nay để trải nghiệm sự khác biệt mà nó mang lại!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch