Mã Sản phẩm: tn60800
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 2TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen4 NVMe |
| Tốc độ | Đọc: 7100 MB/s - Ghi: 6000 MB/s |
| Phân loại | Gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bạn đang tìm kiếm giải pháp lưu trữ cao cấp giúp tăng tốc toàn diện cho máy tính? Crucial P310 2TB PCIe Gen4 NVMe CT2000P310SSD8 chính là lựa chọn lý tưởng dành cho người dùng yêu cầu hiệu suất cao, dung lượng lớn và độ bền vượt trội trong một thiết kế nhỏ gọn. Dù bạn là game thủ, nhà sáng tạo nội dung hay người làm việc chuyên sâu, P310 đều sẵn sàng đồng hành và nâng tầm trải nghiệm.
Ổ cứng SSD Crucial P310 mang đến dung lượng 2TB, đủ sức lưu trữ hàng trăm ngàn tập tin, ảnh, video độ phân giải cao hoặc những tựa game nặng ký. Không còn lo lắng về tình trạng đầy bộ nhớ hay phải xóa bớt dữ liệu, người dùng có thể yên tâm khai thác tối đa khả năng của hệ thống.

Được thiết kế theo giao tiếp NVMe PCIe Gen4 x4, Crucial P310 2TB có thể đạt tốc độ đọc lên đến 7100 MB/s và ghi lên đến 6000 MB/s. Với hiệu năng vượt xa ổ cứng truyền thống và cả nhiều dòng SSD Gen3, sản phẩm này giúp khởi động máy nhanh chóng, mở ứng dụng tức thì và xử lý dữ liệu nặng một cách mượt mà.
Sở hữu chip nhớ NAND 3D hiện đại, Crucial P310 2TB không chỉ tối ưu hiệu suất mà còn đảm bảo tiết kiệm điện năng và tăng độ bền trong suốt thời gian sử dụng. Thiết kế này giúp ổ cứng hoạt động ổn định hơn, đặc biệt là khi phải xử lý các tác vụ cường độ cao liên tục.

Với độ bền lên tới 440TBW (Terabytes Written), Crucial P310 có khả năng hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không suy giảm hiệu suất. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống làm việc cường độ cao hoặc máy tính cá nhân cần hiệu suất liên tục, bền bỉ theo thời gian.
Crucial P310 2TB tương thích tốt với Windows, dễ dàng cài đặt và sử dụng trên đa số các dòng máy tính bàn và laptop hiện nay. Quá trình nâng cấp trở nên nhanh chóng mà không cần kỹ thuật phức tạp.
Crucial P310 2TB PCIe Gen4 NVMe CT2000P310SSD8 là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng đột phá, dung lượng lớn và độ bền ưu việt. Đây là lựa chọn đáng giá để bạn nâng cấp hệ thống, tận hưởng tốc độ siêu nhanh và trải nghiệm làm việc – giải trí liền mạch. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu chiếc SSD lý tưởng này để bứt phá mọi giới hạn công nghệ!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch