Mã Sản phẩm: tn59710
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 4096GB |
| Giao tiếp | NVMe PCIe 4.0 x4 |
| Tốc độ | Đọc:7,000MB/s/ Ghi:7,000MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| MTBF | 2,000,000 hours |
| NAND Flash | 3D TLC |
| Kích thước | 80 x 22 x 3,5 mm |
| Khối lượng | 9,7g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng SSD Kingston SKC3000D là giải pháp lưu trữ mạnh mẽ dành cho những ai đòi hỏi hiệu suất vượt trội trong công việc và giải trí. Sở hữu công nghệ tiên tiến NVMe PCIe 4.0, sản phẩm không chỉ mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu ấn tượng mà còn đảm bảo độ ổn định và độ bền cao theo thời gian.
Kingston SKC3000D tích hợp giao diện NVMe PCIe Gen 4.0 với tốc độ đọc và ghi tuần tự lên đến 7.000MB/giây. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian tải ứng dụng, xử lý dữ liệu và khởi động hệ điều hành. So với công nghệ PCIe 3.0, hiệu năng được nâng gấp đôi, và vượt trội hơn 14 lần so với ổ cứng SATA truyền thống. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các game thủ, nhà sáng tạo nội dung và chuyên gia công nghệ.

Ổ cứng hỗ trợ đa dạng dung lượng đến tối đa lên đến 4096GB (4TB), giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu. Từ lưu trữ tài liệu công việc, game dung lượng lớn đến video 4K hay các phần mềm chuyên sâu, SKC3000D luôn sẵn sàng đồng hành và mở rộng không gian lưu trữ một cách tối ưu.

Sở hữu thiết kế M.2 2280 nhỏ gọn, SKC3000D dễ dàng tích hợp vào các hệ thống máy tính nhỏ gọn (SFF), máy tính để bàn hiện đại hay laptop cao cấp. Sự linh hoạt này mang lại trải nghiệm nâng cấp tiện lợi và gọn gàng, không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ hoặc luồng khí trong máy.

Ổ cứng được trang bị bộ tản nhiệt graphene bằng nhôm siêu mỏng, giúp tản nhiệt hiệu quả và giữ cho hiệu năng luôn ở mức cao dù làm việc cường độ liên tục. Nhờ đó, người dùng có thể yên tâm khi sử dụng trong thời gian dài mà không lo về hiện tượng giảm tốc do nhiệt.

Với MTBF lên đến 2.000.000 giờ cùng công nghệ NAND Flash 3D TLC, Kingston SKC3000D được thiết kế để vận hành bền bỉ và ổn định trong thời gian dài. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những hệ thống cần hoạt động 24/7 và yêu cầu độ ổn định cao.
Ổ cứng SSD Kingston SKC3000D là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại và độ tin cậy vượt trội. Dù bạn là game thủ chuyên nghiệp, nhà sáng tạo nội dung hay người dùng doanh nghiệp, SKC3000D sẽ là bước nâng cấp xứng đáng giúp hệ thống của bạn đạt đến tầm cao mới.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch