Mã Sản phẩm: tn55859
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 960GB |
| Giao tiếp | SATA III 6Gbs |
| Tốc độ | Đọc/Ghi: 500/450 MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| MTBF | 2,000,000 Hours |
| Kích thước | 100.2 x 69.85 x 7 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng SSD gắn trong MSI 960GB SPATIUM S270 2.5" SATA III là giải pháp lưu trữ tối ưu cho người dùng cần không gian rộng lớn, tốc độ nhanh và độ bền cao. Với dung lượng 960GB, tốc độ đọc ghi ổn định và thiết kế tiện dụng, sản phẩm này sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo để nâng cấp hệ thống máy tính của bạn.
SSD MSI SPATIUM S270 sử dụng giao tiếp SATA III 6Gbps, mang lại tốc độ đọc lên đến 500MB/s và ghi 450MB/s. Với tốc độ này, người dùng có thể khởi động hệ điều hành, mở các phần mềm nặng và sao chép dữ liệu một cách nhanh chóng. Đặc biệt hữu ích khi xử lý các tệp lớn như video, hình ảnh hay tài liệu công việc.3

Với dung lượng 960GB, SSD MSI SPATIUM S270 mang lại không gian lưu trữ rộng rãi, đáp ứng nhu cầu lưu trữ tài liệu, ứng dụng và trò chơi dung lượng lớn. Đây là giải pháp lý tưởng cho người dùng muốn thoải mái lưu trữ nhiều dữ liệu mà không cần phải lo lắng về vấn đề thiếu không gian bộ nhớ.
SSD MSI SPATIUM S270 có chỉ số MTBF (thời gian trung bình giữa các lỗi) lên đến 2,000,000 giờ, đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ lâu dài. Được trang bị công nghệ SSD tiên tiến, ổ cứng này không có bộ phận chuyển động, giúp giảm nguy cơ hỏng hóc cơ học, mang đến sự ổn định và an toàn cho dữ liệu của bạn.

Với kích thước chuẩn 2.5", SSD MSI SPATIUM S270 dễ dàng lắp đặt vào hầu hết các máy tính để bàn hoặc laptop.
Việc nâng cấp máy tính với SSD này không đòi hỏi quá nhiều kỹ thuật, giúp bạn dễ dàng cải thiện hiệu suất máy mà không gặp nhiều khó khăn.
Ổ cứng SSD MSI 960GB SPATIUM S270 2.5" SATA III là một lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần dung lượng lưu trữ lớn, tốc độ truyền tải ổn định và độ bền cao. Đây là sản phẩm phù hợp để nâng cấp máy tính cá nhân hoặc hệ thống làm việc, giúp tăng cường hiệu suất và trải nghiệm người dùng.
Hãy sở hữu ngay SSD MSI 960GB SPATIUM S270 để nâng cấp hệ thống của bạn với tốc độ vượt trội và dung lượng lưu trữ khổng lồ. Đặt mua ngay hôm nay để tận hưởng hiệu suất nhanh chóng và độ tin cậy lâu dài!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch