Mã Sản phẩm: tn55807
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 512GB |
| Giao tiếp | PCIe Gen3x4 with NVMe |
| Tốc độ | Đọc/Ghi: 3500 & 3000MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 / 10 / 8.1 / 8 / 7 / Vista Linux 2.6.33 trở lên |
| MTBF | 2,000,000 Hours |
| Nhiệt độ hoạt động | 0˚C ~ 70˚C |
| Kích thước | 80 x 22 x 3.8 mm |
| Khối lượng | 6g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Khi bạn cần nâng cấp hệ thống máy tính của mình với tốc độ truy xuất dữ liệu vượt trội và độ tin cậy cao, Ổ cứng SSD gắn trong Teamgroup MP33 PRO 512GB M.2 PCIe là sự lựa chọn lý tưởng. Sản phẩm này kết hợp công nghệ tiên tiến và hiệu suất ấn tượng, mang đến cho bạn trải nghiệm làm việc và giải trí mượt mà hơn bao giờ hết.
Được phân loại là ổ cứng SSD gắn trong, MP33 PRO 512GB mang lại sự ổn định và độ bền cao trong suốt thời gian sử dụng. Sản phẩm có MTBF (Thời gian giữa các lần hỏng hóc) lên đến 2,000,000 giờ, chứng tỏ độ tin cậy vượt trội của nó trong việc bảo vệ dữ liệu của bạn.

Ổ cứng ssd laptop Teamgroup MP33 PRO 512GB sử dụng giao tiếp PCIe Gen3x4 với NVMe, cho phép tốc độ đọc lên đến 3500MB/s và tốc độ ghi lên đến 3000MB/s. Điều này giúp cải thiện đáng kể tốc độ khởi động hệ điều hành, tải ứng dụng, và truyền tải dữ liệu so với các ổ cứng truyền thống.
Ổ cứng SSD Teamgroup MP33 PRO hoạt động hiệu quả trong khoảng nhiệt độ từ 0˚C đến 70˚C, đảm bảo hiệu suất tối ưu ngay cả trong các điều kiện hoạt động khắc nghiệt.
Ổ cứng 512gb này hỗ trợ các hệ điều hành phổ biến như Windows 11, 10, 8.1, 8, 7, Vista và Linux 2.6.33 trở lên, giúp bạn dễ dàng tích hợp và sử dụng trên nhiều nền tảng khác nhau.

Ổ cứng SSD Teamgroup MP33 PRO 512GB M.2 PCIe không chỉ cung cấp tốc độ đọc/ghi nhanh chóng mà còn đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn nâng cấp hệ thống máy tính để đạt được hiệu suất tối ưu và trải nghiệm làm việc mượt mà.
Nâng cấp hệ thống của bạn với ổ cứng SSD Teamgroup MP33 PRO 512GB ngay hôm nay để tận hưởng tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh chóng và hiệu suất vượt trội.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch