Mã Sản phẩm: tn58188
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 500GB |
| Giao tiếp | PCI Express 4.0x4, NVMe 1.4 |
| Tốc độ | Đọc: 3600 MB/s/ Ghi: 3000MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| MTBF | 1,500,000 Hours |
| Kích thước | 22 x 2.3 x 80 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng SSD Gắn Trong GIGABYTE 4000E NVMe 1.4 PCIe Gen4x4 500GB G440E500G – Tốc độ vượt trội, lưu trữ hoàn hảo là sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu lưu trữ và xử lý dữ liệu nhanh chóng của người dùng hiện đại. Với giao tiếp PCIe Gen4x4 và chuẩn NVMe 1.4, ổ cứng này mang lại hiệu suất vượt trội, giúp tối ưu hóa các tác vụ từ chơi game, xử lý đồ họa đến công việc văn phòng. Dung lượng 500GB đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ các ứng dụng, tài liệu và game phổ biến.

Sản phẩm được thiết kế theo chuẩn M.2 2280 nhỏ gọn, giúp dễ dàng tích hợp vào hầu hết các thiết bị hiện đại như laptop và PC có khe cắm M.2. Thiết kế bề mặt được tối ưu hóa để tản nhiệt hiệu quả, giúp ổ cứng duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi hoạt động ở cường độ cao. Vẻ ngoài tối giản nhưng tinh tế làm tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống máy tính của bạn.

Ổ cứng SSD GIGABYTE 4000E PCIe Gen4x4 cung cấp tốc độ đọc tuần tự lên tới 5000MB/s và tốc độ ghi tuần tự đạt 4500MB/s, nhanh gấp nhiều lần so với các sản phẩm sử dụng giao tiếp PCIe Gen3.
Nhờ tích hợp công nghệ NVMe 1.4, ổ cứng này tối ưu hóa tốc độ truy cập dữ liệu và giảm thiểu độ trễ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các tác vụ như khởi động hệ điều hành, tải ứng dụng lớn, xử lý video 4K hoặc chơi các tựa game yêu cầu cấu hình cao.


Ổ cứng SSD gắn trong GIGABYTE 4000E NVMe 1.4 PCIe Gen4x4 500GB G440E500G là sự kết hợp hoàn hảo giữa tốc độ, hiệu suất và độ bền. Với dung lượng 500GB và tốc độ vượt trội, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, nhà sáng tạo nội dung và người dùng văn phòng muốn nâng cấp hệ thống của mình. Đây chắc chắn là một giải pháp lưu trữ hiệu quả, đáng giá để đầu tư cho hiệu suất vượt trội và trải nghiệm mượt mà.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 290mm x 190 x 388mm
Fan: 5 quạt 120mm (2 nóc, 1 sau, 2 dưới)
Mainboard hỗ trợ: M-ATX/ ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD, 1 x SSD
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 360mm
Fan: Top: 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm, Bottom: 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX/Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: HDD (1 x 2.5 inch & 1 x 3.5 inch)
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 360mm
Fan: Top : 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm, Bottom: 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX/Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD 3.5 inch, 2 x SSD 2.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 290mm x 190mm x 388mm
Fan: 5 quạt 120mm (2 nóc, 1 sau, 2 dưới)
Mainboard hỗ trợ: M-ATX/ ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD, 1 x SSD
Chipset: AMD TRX50
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen Threadripper PRO 9000-WX Series/ AMD Ryzen Threadripper 9000 Series/ AMD Ryzen Threadripper PRO 7000-WX Series/ AMD Ryzen Threadripper 7000 Series
Socket: AMD sTR5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 30,5cm x 33,0cm
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 2TB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 30.5cm x 28.5cm
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x Sata 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W550 x H530 x D500mm
Chipset: Intel
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 243.84mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 170mm x 170mm
Lưu trữ: 4 x M.2, 2 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB