Mã Sản phẩm: tn59061
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen4 x4 |
| Tốc độ | Đọc: 5300MB/s; Ghi: 3900MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| MTBF | 1,500,000 Hours |
| Kích thước | 80.15 x 22.15 x 2.63 mm |
| Khối lượng | 7.0g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng SSD Kioxia Exceria Plus G3 NVMe 1TB LSD10Z001TG8 mang lại hiệu suất vượt trội và tốc độ truyền tải nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu của người dùng cần dung lượng vừa phải và khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ.

Với dung lượng 1TB, ổ cứng SSD Kioxia Exceria Plus G3 cung cấp không gian lưu trữ rộng rãi cho các tệp tin lớn như game, video, tài liệu và phần mềm. Dung lượng này đáp ứng tốt cho cả những người dùng cá nhân và doanh nghiệp cần lưu trữ dữ liệu với hiệu suất cao mà không lo hết không gian.

Ổ cứng SSD này được trang bị tốc độ đọc lên đến 5300MB/s và tốc độ ghi 3900MB/s, cho phép bạn truyền tải và xử lý dữ liệu cực kỳ nhanh chóng. Điều này giúp rút ngắn thời gian khởi động hệ điều hành, tải game, và làm việc với các tệp video, hình ảnh nặng mà không gặp phải sự chậm trễ.

Sử dụng giao tiếp PCIe Gen4 x4, ổ cứng SSD Kioxia Exceria Plus G3 mang lại khả năng truyền tải dữ liệu cực nhanh, đặc biệt là khi kết hợp với các bo mạch chủ hỗ trợ PCIe 4.0. So với các ổ cứng SSD sử dụng giao tiếp SATA hay PCIe Gen3, tốc độ của ổ cứng này nhanh hơn đáng kể, giúp bạn tận dụng tối đa hiệu suất của hệ thống.
Với thời gian MTBF lên đến 1,500,000 giờ, ổ cứng này mang lại độ bền cực kỳ cao, cho phép bạn sử dụng ổ cứng lâu dài mà không phải lo ngại về vấn đề hỏng hóc. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn lưu trữ những dữ liệu quan trọng và cần bảo vệ chúng khỏi các sự cố không mong muốn.

Ổ cứng SSD Kioxia Exceria Plus G3 có kích thước 80.15 x 22.15 x 2.63 mm và chỉ nặng 7.4g, rất phù hợp cho việc lắp đặt trong các hệ thống máy tính để bàn hoặc laptop. Thiết kế nhỏ gọn này giúp bạn tiết kiệm không gian và dễ dàng tích hợp vào hệ thống mà không ảnh hưởng đến các linh kiện khác.
Ổ cứng SSD Kioxia Exceria Plus G3 NVMe 1TB LSD10Z001TG8 - sự lựa chọn phù hợp cho những người dùng cần một ổ cứng SSD nhanh chóng, ổn định và bền bỉ. Cùng Thành Nhân TNC nâng cấp ngay hệ thống của bạn và trải nghiệm sự khác biệt mà sản phẩm này mang lại!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD A520
CPU hỗ trợ: Ryzen 3000, 3000 G-Series, 4000 G-Series, 5000 and 5000 G-Series
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 23.0cm x 20.1cm
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64GB
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000, 8000 và 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chất liệu: SPCC, Nhựa ABS, Kính cường lực (Mặt trước + hông)
Kích thước: 460mm x 230mm x 470mm (DxRxC)
Fan: Front: 3×120mm hoặc 3×140mm (gắn sẵn), Top: 3×120mm hoặc 3×140mm, Rear: 1×120mm hoặc 1×140mm (gắn sẵn)
Mainboard hỗ trợ: EATX, ATX, Micro ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD + 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Nhôm
Kích thước: 265mm x 168mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD + 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D780mm, chuẩn 19 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000, 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Dung lượng: 10TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows, Linux
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro-ATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2 slots, 4 x SATA 6Gb/s ports
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: M-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000 Series, 8000 Series, 9000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB