Mã Sản phẩm: tn59654
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen3x4 NVMe 1.3 |
| Tốc độ | Đọc:2,350MB/s/ Ghi: 1,700MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| MTBF | 1,500,000 Hours |
| NAND Flash | 3D NAND |
| Tương thích | PCIe Gen3 / Gen2 / Gen1 |
| Kích thước | 80 x 22 x 2.15 mm |
| Bảo hành | 60 tháng |
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ tốc độ cao, ổn định và tối ưu cho nhu cầu làm việc hoặc chơi game, thì MSI SPATIUM M371 1TB chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Với chuẩn giao tiếp PCIe Gen3x4 NVMe 1.3, dòng SSD này không chỉ mang đến hiệu suất vượt bậc mà còn đảm bảo độ bền và độ tương thích cao, phù hợp với nhiều hệ thống PC hiện đại.
Với dung lượng 1TB sẽ mang đến không gian lưu trữ thoải mái cho các tệp hệ điều hành, phần mềm nặng, dữ liệu công việc và cả thư viện game khổng lồ. Đây là mức dung lượng lý tưởng cho người dùng sáng tạo nội dung, lập trình viên hay game thủ cần lưu trữ nhiều dữ liệu mà không lo đầy bộ nhớ.

Được xây dựng trên nền tảng PCIe Gen3x4, kết hợp giao thức NVMe 1.3, MSI SPATIUM M371 cho phép truyền tải dữ liệu nhanh chóng và mượt mà hơn so với các dòng SSD SATA truyền thống. Với tốc độ đọc lên tới 2,350MB/s và tốc độ ghi 1,700MB/s, người dùng có thể khởi động máy, mở ứng dụng và sao chép dữ liệu trong tích tắc.

Sử dụng công nghệ 3D NAND Flash, ổ cứng này không chỉ tối ưu hóa tốc độ đọc/ghi mà còn cải thiện đáng kể độ bền và tuổi thọ sản phẩm. Với chỉ số MTBF lên đến 1,500,000 giờ, người dùng hoàn toàn yên tâm sử dụng lâu dài trong các môi trường làm việc đòi hỏi tính ổn định cao.

MSI SPATIUM M371 hỗ trợ đầy đủ các phiên bản PCIe Gen3 / Gen2 / Gen1, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống máy tính khác nhau, kể cả những nền tảng chưa nâng cấp lên Gen3 mới nhất.
MSI SPATIUM M371 1TB là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần một ổ cứng SSD hiệu năng cao, độ tin cậy lớn và tương thích rộng rãi. Tốc độ nhanh, công nghệ tiên tiến cùng dung lượng lưu trữ lớn giúp nâng cấp toàn diện trải nghiệm người dùng.
Mời bạn ghé showroon Thành Nhân TNC hoặc liên hệ qua Hotline 1900 6078 để được tư vấn sản phấm tốt nhất!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch