Ổ cứng SSD gắn trong Orico PCIe Gen4x4 NVMe J20 512GB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Đọc: 5000MB/s; Ghi: 4500MB/s
Ổ cứng SSD gắn trong Orico PCIe Gen3x4 NVMe J10 512GB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe Gen3x4 NVMe
Tốc độ: Đọc: 2800MB/s; Ghi: 1300MB/s.
Ổ cứng SSD gắn trong Orico PCIe Gen3x4 NVMe J10 256GB
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: PCIe Gen3x4 NVMe
Tốc độ: Đọc: 2800MB/s; Ghi: 1300MB/s
Ổ cứng SSD gắn trong Orico PCIe Gen3x4 NVMe D10 128GB
Dung lượng: 128GB
Giao tiếp: PCIe Gen3x4 NVMe
Tốc độ: Đọc: 1700MB/s; Ghi: 1100MB/s
Ổ cứng SSD gắn trong Orico PCIe Gen3x4 NVMe D10 256GB
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: PCIe Gen3x4 NVMe
Tốc độ: Đọc: 1700MB/s; Ghi: 1300MB/s
Ổ cứng SSD gắn trong Orico PCIe Gen3x4 NVMe D10 512GB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe Gen3x4 NVMe
Tốc độ: Đọc: 3500MB/s; Ghi: 2500MB/s
Ổ cứng SSD gắn trong Orico 2.5 inch SATA 3.0 Y20 512GB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: SATA 3.0
Tốc độ: Đọc: 500MB/s; Ghi: 480MB/s
Ổ cứng SSD gắn trong Orico 2.5 inch SATA 3.0 Y20 256GB
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: SATA 3.0
Tốc độ: Đọc: 500MB/s; Ghi: 480MB/s
Ổ cứng SSD gắn trong Orico 2.5 inch SATA 3.0 Y20 128GB
Dung lượng: 128GB
Giao tiếp: SATA 3.0
Tốc độ:Đọc: 500MB/s; Ghi: 480MB/s