Mã Sản phẩm: tn54420
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 8GB |
| Phân loại | DDR4 |
| Tốc độ Bus | 3200Mhz |
| Series | Spectrix |
| Rated voltage | 1.35V |
| Bảo hành | 60 tháng |
Bạn đang tìm kiếm giải pháp nâng cấp RAM cho máy tính, đáp ứng tốt các tác vụ văn phòng và giải trí nhẹ nhàng? Ram Desktop Adata 8GB DDR4 AX4U32008G16A-SBKD35G là lựa chọn hợp lý với dung lượng vừa đủ, hiệu năng ấn tượng và đi kèm thiết kế đẹp mắt.
Dung lượng 8GB của RAM Adata Spectrix D40 cho phép bạn chạy mượt mà các ứng dụng văn phòng thường dùng như: soạn thảo văn bản, lướt web, check mail, xử lý bảng tính...
Bạn có thể thoải mái mở nhiều cửa sổ cùng lúc mà không lo giật lag, tăng năng suất làm việc đáng kể.

Tốc độ bus 3200MHz đảm bảo RAM xử lý dữ liệu nhanh chóng, giúp bạn thao tác mượt mà trên các ứng dụng.
Dù là mở nhiều tab Chrome, chạy các phần mềm văn phòng cơ bản, RAM này vẫn đáp ứng tốt, tiết kiệm thời gian chờ đợi.
Được sản xuất từ linh kiện chất lượng, Ram Desktop Adata 8GB DDR4 AX4U32008G16A-SBKD35G mang đến độ bền cao và hoạt động ổn định.
Điểm mạnh khác là điện áp hoạt động chỉ 1.35V, giúp tiết kiệm điện năng hiệu quả, giảm thiểu nhiệt lượng tỏa ra, kéo dài tuổi thọ cho RAM cũng như các linh kiện khác bên trong máy tính.

Điểm nhấn đặc biệt của RAM Adata Spectrix D40 8GB DDR4 AX4U32008G16A-SBKD35G chính là hệ thống đèn LED RGB.
Hệ thống đèn này có thể tùy chỉnh nhiều chế độ màu sắc khác nhau, giúp bạn cá nhân hóa và tạo điểm nhấn cho case máy tính, mang đến không gian làm việc phong cách, hiện đại.
Với mức giá hợp lý, dung lượng phù hợp cho các tác vụ văn phòng và giải trí nhẹ, hiệu năng ấn tượng cùng thiết kế đẹp mắt, Ram Desktop Adata 8GB DDR4 AX4U32008G16A-SBKD35G là lựa chọn hoàn hảo để nâng cấp máy tính cho học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng.
Nâng cấp RAM Adata Spectrix D40 8GB DDR4 AX4U32008G16A-SBKD35G ngay để trải nghiệm sự mượt mà trong công việc.
Gọi ngay 1900 6078 để được tư vấn sản phẩm và đặt mua hàng với giá ưu đãi.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch