Mã Sản phẩm: tn56836
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 16GB |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 4800Mhz |
| Series | Value |
| Rated voltage | 1.1V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ram Desktop Crucial 16GB 4800Mhz CT16G48C40U5 là một trong những lựa chọn hàng đầu cho những ai mong muốn nâng cao hiệu suất làm việc và chơi game mượt mà. Với thiết kế hiện đại và hiệu suất vượt trội sản phẩm này sẽ giúp tăng tốc cho hệ thống của bạn.
Ram Desktop Crucial 16GB 4800Mhz được thiết kế với kích thước chuẩn và hình dáng đẹp mắt, dễ dàng lắp đặt vào các bo mạch chủ hiện đại. Sản phẩm thuộc dòng DDR5, mang đến khả năng truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định.
Với dung lượng 16GB, người dùng có thể thoải mái sử dụng nhiều ứng dụng cùng lúc mà không lo bị lag hay giật.

Với tốc độ bus lên đến 4800Mhz, Ram Crucial 16GB 4800Mhz giúp cải thiện hiệu suất làm việc, tăng tốc độ xử lý dữ liệu và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Nhờ vào công nghệ DDR5 tiên tiến, sản phẩm này không chỉ mang lại tốc độ cao mà còn tiết kiệm điện năng với điện áp chỉ 1.1V, giúp hệ thống hoạt động mượt mà mà vẫn tiết kiệm chi phí điện.
Ram Desktop Crucial 16GB 4800Mhz tương thích với hầu hết các bo mạch chủ hỗ trợ DDR5 trên thị trường hiện nay. Việc lắp đặt sản phẩm cũng vô cùng đơn giản, chỉ cần một chút thao tác nhẹ nhàng là bạn đã có thể nâng cấp máy tính của mình một cách dễ dàng. Không cần phải là một chuyên gia, bất kỳ ai cũng có thể tự tin thực hiện việc nâng cấp này.
Ram Desktop Crucial 16GB 4800Mhz CT16G48C40U5 không chỉ là một linh kiện phần cứng đơn thuần, mà còn là một giải pháp tối ưu giúp bạn nâng cao hiệu suất máy tính một cách đáng kể.
Với thiết kế tinh tế, hiệu suất vượt trội và khả năng tương thích cao, sản phẩm này chắc chắn sẽ làm hài lòng ngay cả những người dùng khó tính nhất.
Hãy nâng cấp trải nghiệm máy tính của bạn ngay hôm nay với Ram Desktop Crucial 16GB 4800Mhz CT16G48C40U5! Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng với giá cả phải chăng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch