Mã Sản phẩm: tn59721
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 16GB (1x16GB) |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 5200Mhz |
| Series | Aegis 5 |
| Rated voltage | 1.10V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp nâng cấp bộ nhớ cho máy tính bàn, RAM G.Skill Aegis 5 16GB DDR5 Bus 5200MHz sẽ là lựa chọn lý tưởng, kết hợp giữa hiệu năng ổn định, dung lượng phù hợp và khả năng tiết kiệm điện. Được thiết kế để tối ưu cho các dòng mainboard mới hỗ trợ DDR5, sản phẩm hứa hẹn mang đến trải nghiệm mượt mà hơn cho cả công việc lẫn giải trí.
Với chuẩn DDR5 cùng tốc độ bus 5200MHz, thanh RAM này cho phép xử lý dữ liệu nhanh chóng, giảm tình trạng nghẽn cổ chai và tăng cường khả năng phản hồi của hệ thống. Đây là điểm cộng lớn cho những người thường xuyên chạy đa tác vụ, chơi game hoặc xử lý các phần mềm đồ họa nặng.

Cấu hình 1 thanh 16GB không chỉ đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng thông thường mà còn giúp bạn dễ dàng nâng cấp trong tương lai. Với 1 khe RAM trống, người dùng có thể mở rộng lên cấu hình dual-channel để khai thác tối đa sức mạnh của CPU và mainboard.
G.Skill Aegis 5 được thiết kế để hoạt động ở mức điện áp chỉ 1.10V, giúp tiết kiệm năng lượng và hạn chế nhiệt lượng tỏa ra trong quá trình hoạt động. Điều này không chỉ có lợi cho hệ thống, mà còn giúp tăng tuổi thọ cho linh kiện trong dàn máy của bạn.
Đến từ thương hiệu G.Skill danh tiếng, dòng RAM Aegis 5 luôn được đánh giá cao về độ bền, khả năng tương thích và hiệu suất ổn định. Sản phẩm phù hợp với nhiều nền tảng bo mạch chủ hiện nay, dễ dàng lắp đặt và sẵn sàng nâng cao sức mạnh cho hệ thống của bạn.
G.Skill Aegis 5 16GB DDR5 5200MHz là lựa chọn thông minh cho những ai muốn nâng cấp máy tính một cách tiết kiệm nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ và ổn định. Phù hợp cho cả game thủ, dân văn phòng hay người dùng sáng tạo nội dung.
Đặt mua ngay hôm nay để bứt phá hiệu suất – RAM tốt, máy chạy mượt, công việc trôi chảy hơn bao giờ hết!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch