Mã Sản phẩm: tn55138
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 16GB |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 5600Mhz |
| Series | Value |
| Rated voltage | 1.1V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bạn đang tìm kiếm giải pháp nâng cấp hiệu năng cho chiếc laptop của mình? Ram Laptop Kingmax 16GB DDR5 Bus 5600Mhz chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! Với dung lượng lớn, tốc độ bus cao và điện áp thấp, sản phẩm này hứa hẹn mang đến trải nghiệm mượt mà và ổn định cho mọi tác vụ, từ công việc văn phòng đến giải trí đa phương tiện.
Ram Laptop Kingmax 16GB DDR5 Bus 5600Mhz được thiết kế theo tiêu chuẩn DDR5 mới nhất, đảm bảo khả năng tương thích cao với các dòng laptop hiện đại. Sản phẩm sở hữu kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và nâng cấp.

Dung lượng 16GB cung cấp cho bạn không gian lưu trữ bộ nhớ rộng rãi, đáp ứng nhu cầu đa nhiệm cao. Bạn có thể thoải mái mở nhiều ứng dụng cùng lúc, di chuyển giữa các tab trình duyệt web hay chơi game mà không lo hiện tượng giật lag hay đơ máy.
Tốc độ bus 5600Mhz giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu, cho phép bạn thực hiện các thao tác nhanh chóng và hiệu quả hơn. Khởi động máy tính, tải ứng dụng, mở file dữ liệu lớn đều diễn ra trong tích tắc, tiết kiệm tối đa thời gian chờ đợi.
Điện áp thấp 1.1V giúp giảm thiểu mức tiêu thụ điện năng, góp phần kéo dài tuổi thọ pin cho laptop và hạn chế tình trạng máy nóng lên trong quá trình sử dụng.
Với Ram Laptop Kingmax 16GB DDR5 Bus 5600Mhz, bạn sẽ được tận hưởng hiệu năng mạnh mẽ, tốc độ xử lý nhanh chóng và khả năng đa nhiệm ấn tượng. Sản phẩm là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu cầu hiệu suất cao và mong muốn nâng tầm trải nghiệm sử dụng laptop của mình.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Ram Laptop Kingmax 16GB DDR5 Bus 5600Mhz ngay hôm nay!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch