Mã Sản phẩm: tn54109
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 4 (802.11n/g/b) |
| Tốc độ | 300 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x Nano-SIM, 1 x WAN 10/100Mbps |
| Anten | 2 x Ăng-ten 3dBi, 2 x Ăng-ten Wi-Fi 5dBi |
| Button (nút) | 1 x Nút Reset/ WPS |
| Bảo mật | WPA3 |
| Tính năng chính | Hỗ trợ FOTA, Web GUI, TR-069, dự phong WAN |
| Quản trị mạng | Bandwidth Control (QoS) |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router 4G LTE D-Link DWR-M910 là một bước tiến đột phá trong thế giới của các thiết bị mạng 4G LTE. Với tính năng và hiệu suất hàng đầu, nó mang lại sự tiện lợi và độ ổn định cho kết nối mạng của bạn, bất kể nơi bạn ở.
Với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 300 Mbps và băng tần 2.4 GHz, DWR-M910 đảm bảo rằng bạn có thể trải nghiệm mạng không dây mượt mà và ổn định, phục vụ mọi nhu cầu từ truy cập web đơn giản đến streaming video HD mà không gặp trở ngại.

Router này không chỉ hỗ trợ các tính năng tiên tiến như FOTA, Web GUI, và TR-069 mà còn được trang bị tính năng dự phòng WAN, giúp duy trì kết nối mạng ổn định ngay cả khi một đường truyền bị gián đoạn.
Thêm vào đó, router được trang bị chuẩn bảo mật WPA3, DWR-M910 đảm bảo rằng dữ liệu của bạn được bảo vệ và an toàn khi truyền qua mạng không dây. Đồng thời, tính năng Bandwidth Control (QoS) cho phép bạn quản lý và kiểm soát lưu lượng mạng một cách linh hoạt và hiệu quả.
Router 4G LTE D-link DWR-M910 được trang bị 1 nút Reset/WPS và giao diện web GUI thân thiện, việc cài đặt và quản lý DWR-M910 trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Bạn có thể nhanh chóng kết nối và tinh chỉnh thiết lập mạng một cách linh hoạt và thuận tiện.

Router được trang bị cổng kết nối đa dạng bao gồm 1 cổng LAN 10/100Mbps, 1 cổng WAN 10/100Mbps, và 1 khe cắm Nano-SIM, DWR-M910 cho phép bạn kết nối với mạng 4G LTE một cách dễ dàng và linh hoạt.
Với 2 ăng-ten 3dBi và 2 ăng-ten Wi-Fi 5dBi, DWR-M910 không chỉ mang lại hiệu suất kết nối mạnh mẽ mà còn có vẻ ngoài thẩm mỹ, phù hợp với mọi không gian sử dụng.
D-Link DWR-M910 là sự lựa chọn lý tưởng cho những người đang tìm kiếm một router 4G LTE đa chức năng, đảm bảo hiệu suất và tính ổn định cao cùng với tính năng bảo mật và quản trị mạng đáng tin cậy.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)