Mã Sản phẩm: tn54987
- Tính năng::IPsec hardware acceleration
- Tốc độ::10/100/1000 Mbps
- Cổng kết nối:13 x 10/100/1000 Mbps, 1 x Serial
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps (RJ-45) |
| Cổng kết nối | 13 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 1 x RS232 serial |
| Phụ kiện kèm theo | 1U rackmount case |
| Nguồn | AC: 100-240 V. DC: 20-57 V, 20 W |
| Tính năng chính | IPsec hardware acceleration (lên đến 2.2Gbps with AES128) |
| Quản trị mạng | RouterOS |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to 70°C |
| Kích thước | 443 mm x 148 mm x 44 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Router Cân Bằng Tải MikroTik RB1100AHx4 là giải pháp hoàn hảo cho các hệ thống mạng yêu cầu hiệu suất cao và độ tin cậy vượt trội. Thiết bị mạng này được thiết kế đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp và những tổ chức có quy mô lớn. Router cân bằng tải này không chỉ cung cấp tốc độ vượt trội mà còn tích hợp nhiều tính năng mạnh mẽ giúp tối ưu hóa và bảo vệ mạng của bạn.
Tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng
Router Cân Bằng Tải MikroTik RB1100AHx4 được thiết kế hiện đại mang lại hiệu suất mạng tối ưu cho các doanh nghiệp, đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định. Với tốc độ kết nối lên đến 10/100/1000 Mbps qua các cổng RJ-45, RB1100AHx4 đáp ứng mọi nhu cầu về băng thông của các ứng dụng mạng hiện đại.

Tính năng nổi bật
Thiết bị sở hữu công nghệ IPsec Hardware Acceleration giúp tăng tốc phần cứng IPsec, có thể đạt tốc độ mã hóa lên tới 2.2 Gbps với AES128. Điều này mang lại sự bảo mật cao và tốc độ truyền tải dữ liệu mạnh mẽ.
Bên cạnh đó, router còn trang bị 13 cổng RJ-45 10/100/1000 Mbps và 1 cổng serial RS232, RB1100AHx4 cung cấp nhiều lựa chọn kết nối cho các thiết bị mạng, giúp dễ dàng mở rộng và quản lý hệ thống.
Thiết kế nhỏ gọn, tinh tế
MikroTik RB1100AHx4 hỗ trợ nguồn AC 100-240 V và DC 20-57 V với công suất tiêu thụ chỉ 20 W, đảm bảo hoạt động liên tục và tiết kiệm năng lượng. Router cân bằng tải này sở hữu kích thước nhỏ gọn 443 mm x 148 mm x 44 mm và thiết kế 1U rackmount. Người dùng dễ dàng lắp đặt trong nhiều không gian khác nhau như trong tủ rack tiêu chuẩn. Điều này giúp tiết kiệm không gian và đảm bảo tính thẩm mỹ cho hệ thống mạng của bạn.
Router Cân Bằng Tải MikroTik được thiết kế để hoạt động trong điều kiện nhiệt độ từ -40°C đến 70°C, đảm bảo hoạt động ổn định trong mọi môi trường khắc nghiệt, từ văn phòng đến các trung tâm dữ liệu chuyên nghiệp.

Quản trị mạng dễ dàng
Thiết bị được trang bị hệ điều hành RouterOS mạnh mẽ, cung cấp các tính năng quản trị mạng tiên tiến, từ cân bằng tải, định tuyến đến bảo mật, giúp bạn dễ dàng quản lý và tối ưu hóa hệ thống mạng của mình.
Kết luận
Router Cân Bằng Tải MikroTik RB1100AHx4 là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp cần một giải pháp mạng mạnh mẽ, ổn định và linh hoạt. Với những tính năng ưu việt và thiết kế chuyên nghiệp, RB1100AHx4 không chỉ đảm bảo hiệu suất tối đa mà còn mang lại sự an tâm và hiệu quả cao trong việc quản lý hệ thống mạng.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng phù hợp với nhu cầu của mình. Hoặc liên hệ ngay tới Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm nhé!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x

