Mã Sản phẩm: tn50105
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 2 cổng Fast Ethernet WAN; 4 cổng Fast Ethernet LAN, RJ45; 1 cổng USB kết nối 3G/4G |
| Chuẩn Wifi | 802.11n |
| Tốc độ | 10/100Mbps |
| Băng tần | 2.4G; 3G/4G/LTE |
| Anten | Dang cap nhat |
| Nguồn | DC 12V/1A |
| Bảo mật không dây | WEP, WPA, WPA2, WPS |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router DrayTek Vigor2912F là một thiết bị mạng có tích hợp nhiều cổng và chức năng hỗ trợ kết nối mạng WAN và LAN cùng với khả năng sử dụng các dịch vụ 3G/4G/LTE thông qua cổng USB.

Vigor2912F có 2 cổng Fast Ethernet WAN để kết nối với các nguồn internet ngoài hoặc các mạng WAN khác nhau, và 4 cổng Fast Ethernet LAN (RJ45) để kết nối với các thiết bị có dây như máy tính, máy in, TV thông minh và các thiết bị mạng khác. Ngoài ra, thiết bị cũng có 1 cổng USB để kết nối với các thiết bị 3G/4G/LTE và sử dụng dịch vụ mạng di động.
Tốc độ truyền dữ liệu của các cổng Fast Ethernet (10/100Mbps) cho phép thiết bị truyền và nhận dữ liệu với tốc độ cao và ổn định.
Vigor2912F hỗ trợ dải tần số 2.4GHz cho kết nối Wifi và cũng hỗ trợ 3G/4G/LTE cho các dịch vụ mạng di động.

Router được cấp nguồn từ nguồn DC 12V/1A, giúp đảm bảo hoạt động ổn định và liên tục của thiết bị.
Router DrayTek Vigor2912F là một thiết bị mạng đa chức năng và linh hoạt, hỗ trợ nhiều cổng Ethernet WAN/LAN, cổng USB 3G/4G/LTE và tích hợp dải tần số 2.4GHz để cung cấp kết nối mạng ổn định và đáng tin cậy cho các thiết bị trong môi trường doanh nghiệp hoặc văn phòng. Thiết bị này cũng hỗ trợ kết nối dự phòng với dịch vụ mạng di động khi nguồn internet chính không khả dụng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D1000mm