Mã Sản phẩm: tn55354
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1.25 Gbps SFP
Bảo mật: Mã hóa phần cứng IPSec
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Dual Core 880MHz |
| RAM | 256 MB |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1.25 Gbps (SFP) |
| Cổng kết nối | 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 1 x 1.25 Gbps SFP, USB type A, 1 x microSD |
| Nguồn | 12-57 V, 500 mA |
| Công suất | PoE: 6 - 24 W |
| Bảo mật | Mã hóa phần cứng IPSec |
| Quản trị mạng | RouterOS |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 70°C |
| Kích thước | 113 mm x 89 mm x 28 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Router PoE MikroTik RB760iGS sở hữu sức mạnh xử lý từ bộ vi xử lý Dual Core tốc độ 880MHz giúp router hoạt động mượt mà, giảm thiểu độ trễ và tối ưu hóa hiệu suất mạng. Bộ nhớ RAM 256MB vừa đủ để người dùng có thể xử lý các tác vụ phức tạp, đảm bảo hiệu suất tối đa cho các ứng dụng mạng của bạn.

Router có thể hoạt động linh hoạt với nhiều mức điện áp khác nhau, đảm bảo sự linh động trong việc lắp đặt và sử dụng. Thêm vào đó, sản phẩm còn hỗ trợ PoE với công suất từ 6 đến 24W, cung cấp nguồn điện trực tiếp cho các thiết bị mạng khác mà không cần dây nguồn riêng biệt.
Dòng sản phẩm router PoE MikroTik RB760iGS sở hữu 5 cổng Ethernet tốc độ Gigabit và 1 cổng SFP tốc độ 1.25 Gbps. Người dùng có thể dễ dàng kết nối và truyền dữ liệu một cách nhanh chóng, đáp ứng mọi nhu cầu băng thông. Thiết bị còn hỗ trợ cổng USB type A và khe cắm microSD giúp mở rộng khả năng lưu trữ và kết nối thiết bị ngoại vi.

Router PoE MikroTik RB760iGS sở hữu mã hóa phần cứng IPSec giúp tăng cường khả năng bảo mật dữ liệu với mã hóa phần cứng IPSec, đảm bảo an toàn thông tin trong quá trình truyền tải. Ngoài ra, Router được trang bị hệ điều hành RouterOS mạnh mẽ của MikroTik, cung cấp các tính năng quản lý mạng tiên tiến, giúp bạn dễ dàng cấu hình và giám sát hệ thống.
MikroTik RB760iGS hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 70°C, là lựa chọn hoàn hảo cho mọi môi trường, từ văn phòng đến các khu vực công nghiệp khắc nghiệt. Với kích thước chỉ 113 mm x 89 mm x 28 mm, router dễ dàng lắp đặt ở bất cứ đâu mà không chiếm nhiều không gian. MikroTik cam kết chất lượng sản phẩm với chính sách bảo hành 12 tháng, mang đến sự yên tâm cho người dùng.
Với những tính năng vượt trội, Router PoE MikroTik RB760iGS không chỉ đảm bảo kết nối mạng mạnh mẽ và ổn định mà còn mang lại sự an tâm về bảo mật và độ bền. Đây chính là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu mạng của bạn.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ ngay qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)