cho hỏi chuẩn wifi 5 hay 6
Dạ, chuẩn Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) anh nhé
Mã Sản phẩm: tn47461
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 876 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x Console RJ-45 |
| Anten | Ăng ten đa hướng |
| Button (nút) | 1 x Reset |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Status |
| Nguồn | 5V/3A/ PoE (802.3af) |
| Bảo mật | WPA (TKIP), WPA2 (AES), WPA-PSK, and WEP (64 or 128 bits), PSK, web, 802.1X and MSCHAPv2 authentication |
| VPN | PPPoE client |
| Tính năng chính | Quản trị từ xa, Tối ưu Wireless thông minh |
| Quản trị mạng | Allowlist, static blocklist, and dynamic blocklist, Dynamic ACL assignment based on 802.1X authentication (used with the AC) |
| Nhiệt độ hoạt động | –10°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 194 mm × 194 mm × 37 mm |
| Khối lượng | 0.87 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ruijie Networks - là một trong 4 nhà sản xuất thiết bị mạng - wifi cấp doanh nghiệp (Enterprise) lớn nhất thế giới (Ruijie, Cisco, HP, Huawei, ..). Có thị phần số 1 về WLAN, số 3 về switch, chuyên cung cấp WLAN, Switch, Router, Internet Gateway, Firewall và Software.
![]()
RUIJIE RG-AP710 là thiết bị Wifi chuyên lắp đặt trong nhà với mật độ cao như nhà hàng, quán ăn, hotel… Ngoài ra Wifi Ruijie RG-AP720-L còn được tích hợp sẵn các tính năng về WIFI marketing.
Thiết bị Access point wifi trong nhà AP720-L lý tưởng cho nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như các cơ sở quy mô lớn, chính phủ, dịch vụ tài chính và doanh nghiệp. AP cung cấp 5 cổng, bao gồm 2 cổng ăng ten RF bên trong, 1 cổng Ethernet (có khả năng PoE), 1 cổng Console và 1 cổng nguồn để cung cấp điện bên ngoài.
![]()
cho hỏi chuẩn wifi 5 hay 6
Dạ, chuẩn Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) anh nhé
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)