đóng gói tốt. hàng chuẩn. chất lượng ok.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tn49182
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1 cổng WAN 1000Mbps, 3 cổng LAN 1000Mbps |
| Tốc độ | AC1200 (Tốc độ 2.4 GHz: 300 Mbps và Tốc độ 5 GHz: 867 Mbps) |
| Băng tần | 2.4GHz & 5GHz |
| Anten | 4 Ăng Ten 5 dBi |
| Cơ chế bảo mật mạng | Dang cap nhat |
| Chuẩn kết nối | 802.11a/b/g/n/ac |
| Nguồn | 12VDC/1A |
| Bảo mật không dây | WPA/WPA2 Mixed |
| Kích thước | 210 x 120 x 40mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router wifi Totolink A3300R tuân thủ tiêu chuẩn Wifi IEEE802.11ac, hoạt động đồng thời trên băng tần 2.4GHz và 5GHz, cung cấp tốc độ lên đến 1167Mbps. A3300R được trang bị 4 ăng-ten đa hướng bên ngoài giúp cung cấp hiệu suất không dây cao hơn và mở rộng phạm vi không dây với phạm vi bao phủ rộng hơn.

Router Totolink A3300R sở hữu 1 Gigabit WAN và 3 cổng Gigabit LAN cung cấp khả năng truyền dữ liệu lớn qua kết nối cáp, mang lại tốc độ siêu nhanh, lý tưởng cho người dùng đăng ký băng thông 200Mbps trở lên.

Router Totolink A3300R được trang bị bộ xử lý lõi kép 1GHz giúp xử lý nhu cầu cho nhiều người dùng truy cập mạng đồng thời, đảm bảo mọi thiết bị nhà bạn có thể truy cập internet liên tục cùng một lúc mà không gặp phải tình trạng giật, lag.

Router Totolink A3300R ứng dụng công nghệ MU-MIMO 2x2 mới nhất hỗ trợ kết nối với nhiều thiết bị cùng lúc và mỗi thiết bị đều có khả năng sử dụng internet tốc độ cao riêng biệt. Bạn có thể thiết lập bộ định tuyến của mình trong vài phút bằng cách sử dụng giao diện người dùng điện thoại hoặc ứng dụng TOTOLINK ROUTER. Ứng dụng cho phép bạn cài đặt và quản lý từ bất cứ thiết bị Android hoặc IOs nào
đóng gói tốt. hàng chuẩn. chất lượng ok.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3