Xin hỏi, có phải hàng này là chính hãng phải không
Dạ đây là hàng chính hãng, Xin cảm ơn quý khách.
Mã Sản phẩm: tn57795
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 × 1 Gbps WAN, 1 × Gbps LAN |
| Anten | Anten ngầm |
| Kết nối WAN | Dynamic IP, Static IP, PPPoE, L2TP, PPTP |
| Nguồn | 12V/2A |
| Bảo mật | WPA/WPA2, WPA3, WPA/WPA2-PSK |
| Tính năng chính | Beamforming, High-Power FEM, Airtime Fairness |
| Quản trị mạng | DDNS: TP-Link, NO-IP, DynDNS; Quản lý: Tether App, Webpage; FOTA Firmware, Upgrade TP-Link ID, DDNS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 60℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 210 mm × 140 mm × 10.8 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router Wifi Mesh TP-Link Archer Air R5 (3 pack) là giải pháp lý tưởng cho các gia đình hoặc doanh nghiệp cần phủ sóng Wi-Fi rộng, ổn định và tốc độ cao. Thiết bị sở hữu thiết kế tối giản, lắp đặt dễ dàng, bảo mật vượt trội, tăng trải nghiệm Internet cho mọi không gian sống và làm việc hiện đại.
Xin hỏi, có phải hàng này là chính hãng phải không
Dạ đây là hàng chính hãng, Xin cảm ơn quý khách.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm