thiết bị dễ cấu hình, tiện dụng, giá hợp lí
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Đã mua và trải nghiệm. Hàng xài ngon đúng như quảng cáo, tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình.
Mã Sản phẩm: tnm4990
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | RAM: 512MB; Flash: 256MB |
| Nguồn | Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 2A |
| Standard (Chuẩn kết nối) | 802.11a 802.11b 802.11g 802.11n 802.11ac |
| Wi-Fi Technology | AC2200 (N400 + AC867 + AC867 Mbps) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bộ định tuyến Tri-Band hiệu suất cao MR8300 với Mesh WiFi mang lại tốc độ vượt trội trong toàn bộ ngôi nhà của bạn, rất cần thiết để phát trực tuyến phim, chơi game trực tuyến và sử dụng các thiết bị gia đình thông minh. MU-MIMO được xây dựng dựa trên các nền tảng phát sóng lâu năm - chẳng hạn như thuật toán ghép kênh không gian, định dạng chùm và lập lịch - để tăng thông lượng tổng thể và phân phối băng thông công bằng giữa các thiết bị và thực hiện các tác vụ đòi hỏi nhiều dữ liệu khác mà không có độ trễ hoặc bộ đệm.
![]()
Bộ định tuyến WiFi chơi game Linksys MR8300 Mesh cung cấp thời gian Ping THẤP NHẤT và cho thấy thời gian ping (độ trễ mạng) thấp hơn tới 93% so với các sản phẩm cạnh tranh trong môi trường nhiều người dùng nhờ giải pháp ba băng tần (hai băng tần 5Ghz và một băng tần 2.4Ghz).
![]()
Bộ định tuyến chơi game MR8300 Mesh cũng có bốn cổng Gigabit Ethernet, lý tưởng để kết nối nhiều thiết bị chơi game hoặc bảng điều khiển tại bữa tiệc mạng LAN tiếp theo của bạn. Kết nối máy chơi game, máy tính xách tay chơi game, TV 4K, thiết bị chuyển mạch bổ sung và các thiết bị khác!
![]()
thiết bị dễ cấu hình, tiện dụng, giá hợp lí
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Đã mua và trải nghiệm. Hàng xài ngon đúng như quảng cáo, tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H972 x D600mm.
Tính năng chính: PoE, chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1G PoE+, 2 x 1G Uplink
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: PoE, Plug-and-play
Tốc độ: 10/100/1000 MBps
Cổng kết nối: 4 x 1G PoE+ LAN, 2 x 1G LAN
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 x Gigabit Ethernet (RJ-45)
Anten: 2 x 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị