Mã Sản phẩm: tnm7456
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | 1.5 GHz Quad-Core CPU |
| Other Supports | OneMesh được hỗ trợ |
| Giao tiếp | 1× Gigabit WAN Port 4× Gigabit LAN Ports, 1× USB 2.0 Port |
| Tốc độ | 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax) |
| Băng tần | 2.4GHz, 5GHz |
| Kết nối WAN | IP động IP tĩnh IP PPPoE PPTP L2TP |
| Button (nút) | WPS/Wi-Fi Button; Power On/Off Button; LED On/Off Button; Reset Button |
| Nguồn | 12 V = 1.5 A |
| Giao thức mạng | IPv4 IPv6 |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz |
| Mã hóa | WPA WPA2 WPA3 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| Kích thước | 260,2 × 135,0 × 38,6 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Công nghệ Wi-Fi thế hệ mới nhất mang đến tốc độ nhanh hơn, ít lag hơn và dung lượng cao hơn, cho phép kết nối đồng thời nhiều hơn trên mạng gia đình của bạn.
![]()
Với Router Wifi TP-Link Archer AX20 mọi ứng dụng đều hoạt động mượt mà hơn với tốc độ Wi-Fi được cải thiện đáng kể. Cả băng tần 2,4 GHz và băng tần 5 GHz đều được nâng cấp lên thế hệ mới nhất - hoàn hảo cho phát trực tuyến 4K, chơi game trực tuyến và tải xuống nhanh.
![]()
CPU lõi tứ 1,5 GHz mạnh mẽ tạo ra độ trễ tối thiểu trong mạng của bạn ngay cả khi truyền tải nặng. Mỗi lần nhấp vào liên kết trang web và phát lại trực tuyến trên máy tính xách tay và điện thoại của bạn chỉ phản hồi nhanh hơn.
![]()
Giao thức bảo mật Wi-Fi mới nhất, WPA3, Router Wifi TP-Link Archer AX20 mang đến những khả năng mới để cải thiện an ninh mạng trong các mạng cá nhân. Mã hóa an toàn hơn trong an toàn mật khẩu Wi-Fi và bảo vệ nâng cao chống lại các cuộc tấn công bạo lực kết hợp để bảo vệ Wi-Fi gia đình của bạn.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)