Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA, WPA2
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps LAN, 1 x USB 3.0
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Băng tần: 2.4 GHz / 5GHz
Chuẩn kết nối: Wifi 6
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: EasyMesh, MU-MIMO, ...
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz), ...
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps ...
Chuẩn Wifi: Wifi 5 ...
Băng tần: 2.4GHz and 5GHz
Bảo mật: WPA/WPA2, ...
Giao tiếp: 2× Gigabit Ports
CPU hỗ trợ: 1 GHz Quad-Core
Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps
Anten: 2× Antennas (Internal)
Nguồn: 12 V ⎓ 1.2 A
Tính năng chính: EasyMesh-Compatible
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 4 x Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: OneMesh, Ứng dụng Tether
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, Nano SIM
Anten: 2 Anten 4G LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: 64/128-bit WEP