OS: iPadOS 26
CPU: Chip A16, CPU 5 lõi
RAM: 6GB of LPDDR5 RAM
Ổ cứng: 128GB
VGA: GPU 4 lõi
Màn hình: Liquid Retina, Multi-Touch, LED, 2360x1640, 500 nits
Độ phân giải: 26.000 DPI
Cổng kết nối: 2.4GHz
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Độ phân giải: 800 – 12.000 DPI
Cổng kết nối: 2.4GHz, Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/10/11, Vista, XP
Độ phân giải: 800 – 12.000 DPI
Cổng kết nối: 2.4GHz, Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/10/11, Vista, XP
Cổng kết nối: Type-C, Wireless 2.4G, Bluetooth
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS
Kiểu switch: switch cơ học
Số lượng phím: 88 phím
Cổng kết nối: Type-C, Wireless 2.4G, Bluetooth
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS
Kiểu switch: switch cơ học
Số lượng phím: 88 phím
Cổng kết nối: Type‑C, 2.4G, Bluetooth
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC, ANDROID
Kiểu switch: Đang cap nhat
Số lượng phím: 80 phím
Cổng kết nối: Type-C, 2.4GHz Wireless, Bluetooth 5.0
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC, ANDROID
Kiểu switch: Switch JZ thế hệ mới
Số lượng phím: 84 phím
Cổng kết nối: Type-C, 2.4GHz Wireless, Bluetooth 5.0
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC, ANDROID
Kiểu switch: Switch JZ thế hệ mới
Số lượng phím: 84 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 75 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 75 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 68 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 68 phím
Độ phân giải: 800 – 12000 DPI
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Độ phân giải: 800 – 12000 DPI
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 98 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 98 phím
Tính năng chính: Sản phẩm gồm: Bơm xịt bụi, Chai xịt, Vải lau, Cọ quét bụi, Tăm bông sạch, Vải dày
Hãng sản xuất: Kingmaste
Tính năng chính: Sản phẩm bao gồm: Chai xịt, Vải lau, Cọ quét bụi
Hãng sản xuất: Kingmaste
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
OS: Android 14 or Later
CPU: MediaTek Helio G85
RAM: 4GB Soldered LPDDR4x
Ổ cứng: 128GB eMMC 5.1
VGA: Integrated Arm Mali-G52 MC2
Màn hình: 10.1 inch WUXGA
OS: Android 15 or Later
CPU: MediaTek Dimensity 6300
RAM: 4GB Soldered LPDDR4x
Ổ cứng: 128GB UFS 2.2
VGA: Integrated Arm Mali-G57 MC2
Màn hình: 11 inch 2.5K
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 4P PWM; 3P ARGB
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm
OS: Android™ 15 or Later
CPU: MediaTek Dimensity 6300
RAM: 8GB Soldered LPDDR4x
Ổ cứng: 128GB UFS 2.2
VGA: Arm Mali-G57 MC2 GPU
Màn hình: 11 inch 2.5K
Màu sắc: Đen
Chất liệu: Đang cập nhật
Kích thước: 900mm x 400mm x 3mm
OS: Android™ 15 or Later
CPU: MediaTek Dimensity 6300
RAM: 4GB Soldered LPDDR4x
Ổ cứng: 128GB UFS 2.2
VGA: Integrated Arm Mali-G57 MC2
Màn hình: 11 inch 2.5K
OS: Android™ 15 or Later
CPU: MediaTek Dimensity 6300
RAM: 4GB Soldered LPDDR4x
Ổ cứng: 128GB UFS 2.2
VGA: Integrated Arm Mali-G57 MC2
Màn hình: 11 inch 2.5K
OS: Xiaomi HyperOS 2
CPU: Snapdragon 7+ Gen 3
RAM: 8GB LPDDR5X
Ổ cứng: 128GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 11.2 inch 3.2K
OS: Xiaomi HyperOS 2
CPU: Snapdragon 7+ Gen 3
RAM: 8GB LPDDR5X
Ổ cứng: 128GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 11.2 inch 3.2K
OS: Xiaomi HyperOS 2
CPU: Snapdragon 7+ Gen 3
RAM: 8GB LPDDR5X
Ổ cứng: 128GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 11.2 inch 3.2K
OS: Xiaomi HyperOS 2
CPU: MediaTek Helio G100-Ultra
RAM: 6GB LPDDR4X
Ổ cứng: 128GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 11 inch
OS: Xiaomi HyperOS 2
CPU: MediaTek Helio G100-Ultra
RAM: 6GB LPDDR4X
Ổ cứng: 128GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 11 inch
OS: Xiaomi HyperOS 2
CPU: MediaTek Helio G100-Ultra
RAM: 6GB LPDDR4X
Ổ cứng: 128GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 11 inch
OS: Xiaomi HyperOS 2
CPU: Snapdragon 8s Gen 3
RAM: 8GB LPDDR5X
Ổ cứng: 256GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 11.2 inch 3.2K
CPU: Snapdragon 8s Gen 3
RAM: 8GB LPDDR5X
Ổ cứng: 256GB
VGA: Đang cap nhat
Màn hình: 11.2 inch 3.2K
OS: Xiaomi HyperOS 2
CPU: Snapdragon 8s Gen 3
RAM: 8GB LPDDR5X
Ổ cứng: 256GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 11.2 inch 3.2K
OS: Xiaomi HyperOS, Android U
CPU: MediaTek Helio G85
RAM: 6GB 128GBLPDDR4X
Ổ cứng: 128GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 8.7 inch
OS: Xiaomi HyperOS, Android U
CPU: Snapdragon® 7s Gen 2
RAM: 8GB LPDDR4X
Ổ cứng: 128GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 12.1 inch
OS: Xiaomi HyperOS, Android U
CPU: Snapdragon® 7s Gen 2
RAM: 8GB LPDDR4X
Ổ cứng: 128GB
VGA: Đang cập nhật
Màn hình: 12.1 inch
Tốc độ: 1200 RPM (±10%)
Cổng kết nối: 4P PWM; 3P ARGB
Kích thước: 120 x 120 x 25mm