Mã Sản phẩm: tnm8320
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Công suất tối đa của mỗi port PoE là 30W; Khả năng chống sét 4kV; Tích hợp extended mode (CCTV mode): các port PoE sẽ bị cô lập với nhau, chỉ kết nối với port uplink , hỗ trợ truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m. Tốc độ truyển dữ liệu tối đa của các port PoE khi chọn mode extended là 10 Mbps |
| Giao tiếp | 16 port PoE 10/100 Mbps hỗ trợ IEEE 802.af/at; 1 port uplink Gigabit LAN và 1 port combo Gigabit LAN + SFP slot Gigabit: 1 port kết nối với modem hoặc switch trung tâm, 1 port kết nối với đầu ghi |
| Tổng công suất | tối đa 250W |
| Button (nút) | Nút Extended |
| Nguồn | AC 100 ~ 240V |
| MAC Address Table | 2K |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.3, IEEE802.3u, 802.3x, 802.3af/at |
| Kích thước | 270 x 180 x 44mm (L x W x H) |
| Khối lượng | 2.1kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
2 cổng UPLINK 10/100/1000 Mbps + 1 cổng UPLINK SFP
Switch Aptek SF1163P gồm 2 cổng UPLINK Gigabits và 1 cổng UPLINK SFP.
![]()
Tính năng PoE+
Công suất nguồn tối đa trên port PoE là 30W, cấp nguồn cho các thiết bị yêu cầu nguồn cấp công suất lớn ví dụ cho camera hồng ngoại quan sát vào ban đêm.
![]()
Khoảng cách truyền dữ liệu và nguồn tối đa là 250m
Switch Aptek SF1163P tích hợp Extended mode (CCTV mode) truyền dữ liệu và nguồn với khoảng cách 250m. Chế độ Extended, các port PoE cô lập với nhau, chỉ kết nối với port UPLINK giúp giảm các gói tin broadcast giữa các port PoE, tăng độ ổn định của hệ thống. Switch APTEK SF1163P cho phép lựa chọn chế độ Extended mode cho từng nhóm port (nhóm 1: Port 1-6, nhóm 2: Port 7-12, nhóm 3: Port13-16).
![]()
Khả năng chống sét
Tất cả các port đều có khả năng chống sét lên tới 4kV. Ngoài ra, Aptek SF1163P cung cấp bảo vệ ngắn mạch PSE, quá tải PoE, bảo vệ dòng điện tăng.
![]()
Thiết kế cao cấp
Aptek SF1163P thiết kế vỏ hộp bằng chất liệu kim loại cho độ bền bỉ cao, cộng với hỗ trợ nguồn điện AC100 ~ 240V giúp dễ dàng trong thi công và lắp đặt.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)