Sản phẩm tốt
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tnm7917
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Hỗ trợ Watch-dog; hỗ trợ IEEE 802.af/at; MAC address table: 1K; Khả năng chống sét 4kV; Tốc độ truyển dữ liệu tối đa của các port PoE khi chọn mode extended là 10 Mbps |
| Giao tiếp | 4 port PoE Gigabit 100/1000 Mbps; 1 port uplink Gigabit |
| Đèn LED báo hiệu | PoE , Data , Power , VLAN |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3/802.3u, 802.3x, 802.3af/at |
| Nguồn | AC 100 ~ 240V |
| Công suất | 15.4W/30W, tổng ≤78W |
| MAC Address Table | 2K |
| Khoảng cách kết nối | 100m |
| Kích thước | 200 mm x 118 mm x 44mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch Aptek SF1082FP tích hợp Extended mode (CCTV mode) truyền dữ liệu và nguồn với khoảng cách 250m. Chế độ Extended, các port PoE cô lập với nhau, chỉ kết nối với port UPLINK giúp giảm các gói tin broadcast giữa các port PoE, tăng độ ổn định của hệ thống.
![]()
Tất cả các port đều có khả năng chống sét lên tới 4kV. Ngoài ra, Aptek SF1082FP cung cấp bảo vệ ngắn mạch PSE, quá tải PoE, bảo vệ dòng điện tăng.
Aptek SF1082FP thiết kế vỏ hộp bằng chất liệu kim loại cho độ bền bỉ cao, cộng với hỗ trợ nguồn điện AC100 ~ 240V giúp dễ dàng trong thi công và lắp đặt.
Sản phẩm tốt
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nQuý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm