sp này bảo hàn bao lâu vậy ạ
Dạ, thiết bị được bảo hành chính hãng 24 tháng anh nhé
Mã Sản phẩm: tn51747
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps |
| Cổng kết nối | 5 x 10/100/1000Mbps LAN RJ45, Auto MDI/MDIX |
| Đèn LED báo hiệu | LAN |
| Chuẩn kết nối | 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x Flow Control |
| Bảo hành | 24 tháng |
- Hiệu năng cao cho việc triển khai internet, camera IP tại doanh nghiệp nhỏ, văn phòng...
- 5 cổng LAN Gigabit RJ45.
- Tính năng tự động nhận biết cáp thẳng, cáp chéo Auto MDI/MDIX.
- Tương thích với đa dạng các chuẩn Ethernet: 802.3, 802.3u, 802.3ab.
- Kiểm soát lưu lượng chuẩn IEEE 802.3x Flow Control for Full Duplex và back-pressure for half Duplex.

- Hỗ trợ chuẩn 802.1x channel control protocol.
- Sử dụng đơn giản, bạn chỉ cần cắm vào.
- Tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường.
- Bandwidth: 10Gbs.
- LED hiển thị tình trạng mỗi port LAN.
sp này bảo hàn bao lâu vậy ạ
Dạ, thiết bị được bảo hành chính hãng 24 tháng anh nhé
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm