Mã Sản phẩm: tn54014
- Tính năng:Đang cập nhật
- Tốc độ:10/100/1000 Mbps
- Cổng kết nối:10 cổng
- Chuẩn kết nối:IEEE 802.3
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 autosensing, 2 x SFP 1GbE |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 Type 10BASE-T, 802.3u Type 100BASE- TX, 802.3ab Type 1000BASE-T |
| Nguồn | 100-240V, 50-60 Hz, 0.2 A, 11.0 W (Max) |
| MAC Address Table | 8000 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | ‑40°C to 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 254 mm x 159.5 mm x 43.9 mm |
| Khối lượng | 0.82 kg |
| Bảo hành | Trọn đời |
Khám phá sức mạnh và tính linh hoạt của Switch Aruba Instant On 1930 8G 2SFP JL680A, một thiết bị mạng cung cấp giải pháp chuyển mạch Gigabit, được cấu hình cố định và smart-managed, được thiết kế đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ. Với sự dễ dàng trong triển khai và giá cả phải chăng, JL680A là lựa chọn lý tưởng để nâng cấp mạng của bạn. Với khả năng xử lý các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao như video conferencing và video, JL680A đảm bảo kết nối nhất quán và nâng cao hiệu suất của mạng.
Tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng
Switch Aruba Instant On 1930 8G 2SFP JL680A hỗ trợ tốc độ kết nối 10/100/1000 Mbps, giúp bạn trải nghiệm kết nối mạng nhanh chóng và ổn định. Đặc biệt, switch còn hỗ trợ tổng kết nối quốc tế như IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, đảm bảo tính tương thích và linh hoạt với nhiều thiết bị mạng khác nhau.

Cổng kết nối đa dạng
Sản phẩm được tích hợp cổng kết nối đa dạng bao gồm 8 cổng LAN RJ-45 autosensing tốc độ 10/100/1000 Mbps và 2 cổng SFP 1GbE, cho phép bạn kết nối mạng linh hoạt và đa dạng. Switch còn sử dụng nguồn điện rộng rãi từ 100-240V, với tần số hoạt động 50-60 Hz, tiết kiệm điện năng với chỉ 0.2 A và công suất tối đa là 11.0 W.
Thiết kế tinh tế, hiện đại
Dòng sản phẩm Switch Aruba này được thiết kế màu trắng tinh tế, hiện đại đem lại vẻ đẹp cho không gian sống. Với kích thước nhỏ gọn 254 mm x 159.5 mm x 43.9 mm và khối lượng chỉ 0.82 kg, switch này dễ dàng lắp đặt và di chuyển trong mọi không gian.
Switch còn hỗ trợ bảng địa chỉ MAC với dung lượng lên đến 8000, giúp quản lý và phân loại dữ liệu mạng một cách hiệu quả. Sản phẩm bảo hành trọn đời, giúp bạn yên tâm về chất lượng và độ bền của sản phẩm.

Kết luận
Switch Aruba Instant On 1930 8G 2SFP JL680A là sự lựa chọn hoàn hảo cho mọi mạng doanh nghiệp và gia đình, mang lại hiệu suất cao và tính linh hoạt vượt trội. Hãy đến ngay Thành Nhân - TNC để sắm ngay cho mình một thiết bị mạng chất lượng, uy tín nhé!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
