Mã Sản phẩm: tn60400
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1 Gbps |
| Cổng kết nối | 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP Combo |
| Chuẩn kết nối | 802.3 10BASE-T Ethernet, 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet, 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet, 802.3ad Link Aggregation Control Protocol, 802.3z Gigabit Ethernet, 802.3x Flow Control, 802.3ad LACP, 802.1D STP, 802.1Q/p VLAN, 802.1w RSTP, 802.1s Multiple STP, 802.1X Port Access Authentication, 802.3af, 802.3at. |
| Nguồn | 100 V đến 240V, 50 to 60 Hz |
| Băng thông chuyển mạch | 20 Gbps |
| MAC Address Table | 8000 |
| Hỗ trợ VLAN | Up to 255 active VLANs simultaneously, Port-based and 802.1Q tag-based VLANs, Management VLAN, Guest VLAN, Auto Surveillance VLAN (ASV), Voice VLAN, Generic VLAN |
| Tính năng chính | Remote Monitoring (RMON), Port mirroring, VLAN mirroring, DHCP, Secure Copy (SCP), Text-editable configurations, Smartports, Auto Smartports, Text view CLI, Localization, Login banner |
| Quản trị mạng | Cisco Business Dashboard, Cisco Business mobile app, Cisco Network Plug and Play (PnP) agent, Web user interface, SNMP |
| Nhiệt độ hoạt động | -5° đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25° đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 268 mm x 185 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 1.39 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Cisco C1200-8T-E-2G (10 port/ 1 Gbps/ SFP Combo) là giải pháp mạng lý tưởng cho các văn phòng, doanh nghiệp vừa và nhỏ đang tìm kiếm một thiết bị chuyển mạch hiệu năng mạnh mẽ, linh hoạt và dễ dàng quản lý. Sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt các nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn mà còn hỗ trợ mở rộng kết nối linh hoạt, dễ lắp đặt và bảo quản, mang lại hiệu quả sử dụng dài lâu.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)