Mã Sản phẩm: tn53739
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 24 x 10/100 RJ-45, 2x 1G SFP |
| Cổng kết nối | 24 x 10/100 Ethernet RJ-45, 2x 1G SFP, USB mini-B, USB-A |
| Chuẩn kết nối | 802.3az cho EEE |
| Nguồn | 110 - 220V AC, 50 - 60 Hz |
| Hỗ trợ VLAN | 256 VLAN tối đa |
| Tính năng chính | Access Control Lists (ACLs), Định tuyến dựa trên Policy (PBR) |
| Quản trị mạng | QoS, SNMP, RMON và Web-based GUI |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 đến 50 độ C |
| Kích thước | 441 mm× 288 mm× 44 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Cisco C1000FE-24T-4G-L (24 x 10/100 Mbps / 2 x 1 Gbps SFP) là thiết bị mạng chuyển mạch Switch với 24 cổng kết nối Fast Ethernet 10/100 thích hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Sản phẩm thuộc dòng Cisco Catalyst 1000 Series mới của Cisco. Switch được thiết kế khá đơn giản, dễ sử dụng, thực sự là giải pháp công nghệ chuyển mạch đáng tin cậy.
Với 24 cổng Ethernet 10/100/1000BASE-T, Switch C1000FE-24T-4G-L mang lại khả năng kết nối linh hoạt và đáng tin cậy cho các thiết bị mạng của bạn. Tận dụng tốc độ cao và ổn định, bạn có thể truyền dữ liệu một cách hiệu quả, đảm bảo hiệu suất mạng tối ưu.

Switch C1000FE-24T-4G-L đi kèm với 4 cổng Gigabit Ethernet, mở ra nhiều cơ hội kết nối và linh hoạt cho việc lựa chọn giao diện. Bạn có thể sử dụng các module SFP để kết nối quang hoặc sử dụng cáp đồng RJ-45 thông thường, tùy thuộc vào yêu cầu của mạng. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình triển khai mạng và tạo điều kiện cho sự linh hoạt trong mở rộng hệ thống.
Switch C1000FE-24T-4G-L mang lại sự thuận tiện trong việc quản lý mạng với việc hỗ trợ các giao thức quản lý như SNMP, RMON và giao diện Web-based GUI. Điều này cho phép người dùng dễ dàng giám sát, điều chỉnh và quản lý mạng của họ. Từ việc tạo VLAN đến xác định lưu lượng, tất cả đều có thể được kiểm soát và theo dõi thông qua giao diện đồ họa trực quan, giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng một cách dễ dàng.

Switch C1000FE-24T-4G-L mang tính đa dạng và mạnh mẽ trong việc kiểm soát bảo mật mạng với tính năng Access Control Lists (ACLs). Bằng cách này, bạn có thể áp dụng các quy tắc bảo mật chi tiết để kiểm soát quyền truy cập vào mạng. Tùy chỉnh các chính sách truy cập dựa trên địa chỉ IP, MAC, số cổng và nhiều yếu tố khác giúp tăng cường tính bảo mật của mạng một cách toàn diện.
Ngoài ra, tính năng Định tuyến dựa trên Policy (PBR) của C1000FE-24T-4G-L mang lại sự linh hoạt và hiệu quả trong việc điều phối lưu lượng mạng. Bạn có thể tạo ra các tuyến đường đặc biệt dựa trên các tiêu chí như giao diện, giao thức hoặc nguồn/đích địa chỉ IP. Điều này giúp bạn quản lý và điều chỉnh lưu lượng mạng một cách linh hoạt và hiệu quả, đồng thời đảm bảo hiệu suất mạng luôn ổn định và an toàn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)